(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oposto
B1
adjetivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Ngôn ngữ học

oposto

/ɔˈpoʃtu/
đối diện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "oposto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está situado em frente de; contrário, inverso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn khác biệt; trái ngược; ở đầu hoặc phía bên kia của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As nossas opiniões são opostas."

    "Ý kiến của chúng ta trái ngược nhau."

  • "Este lado da rua é oposto ao meu."

    "Phía bên này đường đối diện với bên tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em género e número com o substantivo que qualifica. Ex: 'O livro oposto', 'A ideia oposta'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular oposta
A opinião dela é oposta à minha.
(Ý kiến của cô ấy trái ngược với ý kiến của tôi.)
Masculine Plural opostos
Os nossos objetivos são opostos.
(Mục tiêu của chúng ta trái ngược nhau.)
Feminine Plural opostas
As direções que tomámos são opostas.
(Những hướng đi mà chúng ta đã chọn là trái ngược nhau.)
Superlative (Tuyệt đối) oposítíssimo
Este ponto de vista é oposítíssimo ao meu.
(Quan điểm này hoàn toàn trái ngược với quan điểm của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos crianças, o nosso comportamento era o oposto do que estávamos a mostrar aos nossos pais; tu estavas sempre a pregar partidas e eu a encobrir-te!"
    Khi chúng ta còn nhỏ, hành vi của chúng ta trái ngược với những gì chúng ta đang thể hiện với bố mẹ; cậu luôn nghịch ngợm và tớ luôn che đậy cho cậu!
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (éramos, estavas) để miêu tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estavas a pregar) diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • "Antigamente, a opinião pública sobre este assunto era o oposto do que está a ser agora. As pessoas estavam a pensar de maneira diferente."
    Ngày xưa, ý kiến công chúng về vấn đề này trái ngược với bây giờ. Mọi người đã nghĩ khác.
    'Era' là 'Pretérito Imperfeito' của động từ 'ser', diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavam a pensar' sử dụng 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Eu acreditava que ele me odiava, mas a verdade era o oposto: ele estava a tentar ajudar-me, mesmo que eu não desse conta."
    Tôi đã tin rằng anh ấy ghét tôi, nhưng sự thật lại trái ngược: anh ấy đã cố gắng giúp đỡ tôi, ngay cả khi tôi không nhận ra.
    'Era' là 'Pretérito Imperfeito' của động từ 'ser', diễn tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estava a tentar' sử dụng cấu trúc 'estar a...' để nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn trong quá khứ. 'Ajudar-me' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì sau dấu hai chấm có thể coi như là đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)