(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lado
A1
Substantivo Masculino A1 Tổng quát

lado

[ˈlaðu]
bên
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Posição à esquerda ou à direita de algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

vị trí bên trái hoặc bên phải của cái gì đó hoặc ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O livro está ao lado do computador."

    "Cuốn sách ở bên cạnh máy tính."

  • "Estou a falar ao lado dele, mas ele não me ouve."

    "Tôi đang nói bên cạnh anh ấy, nhưng anh ấy không nghe thấy tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lados
Os dois lados da folha estão impressos.
(Cả hai mặt của tờ giấy đều được in.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ladinho
Chega só um ladinho para cá, por favor.
(Làm ơn nhích sang một chút xíu thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "O melhor é ficarmos deste lado da rua para não perdermos o autocarro."
    Tốt nhất là chúng ta nên ở bên này đường để không bị lỡ chuyến xe buýt.
    Động từ 'ficar' và 'perder' được chia ở dạng Infinitivo Pessoal (ficarmos, perdermos) vì chủ ngữ ('nós' - chúng ta) được xác định. Cấu trúc này phổ biến sau các biểu thức như 'O melhor é...' hoặc giới từ 'para'. Từ vựng 'autocarro' là chuẩn Bồ Đào Nha-Châu Âu.
  • "Para chegares ao outro lado do rio, é fundamental atravessares a ponte a pé."
    Để bạn (thân mật) đến được bờ bên kia sông, điều cốt yếu là bạn phải đi bộ qua cầu.
    Ở đây, câu nói hướng đến ngôi 'tu' (bạn) một cách thân mật. Do đó, các động từ nguyên thể 'chegar' và 'atravessar' phải được chia tương ứng ở dạng Infinitivo Pessoal là 'chegares' và 'atravessares'.
  • "Apesar de eles estarem em lados diferentes da barricada, isso não os impede de conversarem."
    Mặc dù họ ở hai phía khác nhau của chiến tuyến, điều đó không ngăn cản việc họ nói chuyện với nhau.
    Sau cụm từ 'Apesar de...', động từ nguyên thể phải được chia theo chủ ngữ ('eles' - họ), do đó ta dùng 'estarem' và 'conversarem'. Đại từ 'os' đứng trước động từ ('não os impede') tuân thủ quy tắc Proclisis khi có từ phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)