direito
/dɨˈɾɐj.tu/
ghế thẳng lưng
Intermediário (B1)
Significado "direito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem uma direção vertical ou perpendicular à base.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hướng thẳng đứng; dựng đứng.
Exemplos (Ví dụ)
"O poste está direito."
"Cột đèn đang thẳng đứng."
"Estou a tentar colocar o quadro direito na parede."
"Tôi đang cố gắng treo bức tranh thẳng trên tường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Khi dùng với nghĩa đen, có thể dùng para chỉ phương hướng (ex: direto para o céu)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | direitos |
Os direitos humanos devem ser respeitados por todos.
(Quyền con người phải được mọi người tôn trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | direitinho |
Aquele caminho tem um direitinho antes de chegar à ponte.
(Con đường đó có một đoạn thẳng nhỏ trước khi đến cầu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
