(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estabilizar
B1
Động từ (Verb) B1 Khoa học, Kỹ thuật, Kinh tế, Tâm lý học

estabilizar

[iʃtɐβiliˈzaɾ]
tự ổn định
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estabilizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar estável ou ficar estável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tự ổn định hoặc làm cho cái gì đó ổn định. Khi được sử dụng phản thân với 'itself', nó có nghĩa là một cái gì đó đang tự hành động để trở nên ổn định, không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante estabilizar a economia do país."

    "Điều quan trọng là phải ổn định nền kinh tế của đất nước."

  • "O preço das ações estabilizou-se após a notícia."

    "Giá cổ phiếu đã tự ổn định sau tin tức."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

firmar(làm vững chắc) consolidar(củng cố)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Khi được sử dụng phản thân (estabilizar-se), đại từ phản thân ('se') thường đứng sau động từ (Ênclise) trong hầu hết các trường hợp (Vd: 'O barco estabilizou-se').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu estabilizo
Eu estabilizo o computador para ele não falhar.
(Tôi ổn định máy tính để nó không bị lỗi.)
Tu estabilizas
Ele/Você estabiliza
Nós estabilizamos
Eles/Vocês estabilizam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu estabilizei
Ontem, estabilizei o sistema operativo do meu computador.
(Hôm qua, tôi đã ổn định hệ điều hành của máy tính của tôi.)
Tu estabilizaste
Ele/Você estabilizou
Nós estabilizámos
Eles/Vocês estabilizaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu estabilizava
Antes, eu estabilizava frequentemente este programa.
(Trước đây, tôi thường xuyên ổn định chương trình này.)
Tu estabilizavas
Ele/Você estabilizava
Nós estabilizávamos
Eles/Vocês estabilizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É fundamental que o novo plano estabilize os preços no mercado."
    Điều cốt yếu là kế hoạch mới phải giúp bình ổn giá cả trên thị trường.
    Cấu trúc mang tính đánh giá "É fundamental que..." (Điều cốt yếu là...) luôn yêu cầu động từ theo sau ở thì Presente do Conjuntivo. "Estabilize" là dạng chia cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (o novo plano).
  • "Desejo que tu te estabilizes profissionalmente o mais rápido possível."
    Anh mong là em sẽ ổn định được sự nghiệp của mình càng sớm càng tốt.
    Động từ thể hiện mong muốn "desejar que" (mong rằng) đòi hỏi mệnh đề phụ dùng Presente do Conjuntivo. "Estabilizes" là dạng chia cho ngôi 'tu'. Đại từ phản thân "te" được đặt trước động từ (próclise) do có từ thu hút "que".
  • "O Banco Central intervém para que a moeda se estabilize face ao dólar."
    Ngân hàng Trung ương can thiệp để đồng tiền ổn định so với đồng đô la.
    Liên từ chỉ mục đích "para que" (để mà) bắt buộc động từ theo sau phải ở thì Conjuntivo. "Estabilize" là dạng chia cho "a moeda" (ngôi thứ ba số ít). Đại từ "se" đứng trước động từ (próclise) vì có liên từ "que".
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a tentar estabilizar a tua situação financeira, mas é difícil."
    Bạn đang cố gắng ổn định tình hình tài chính của mình, nhưng điều đó thật khó khăn.
    Sử dụng 'estar a tentar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với dạng 'estás'. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "A empresa está a precisar de estabilizar as suas operações depois da crise."
    Công ty đang cần ổn định các hoạt động của mình sau cuộc khủng hoảng.
    'Estar a precisar' diễn tả sự cần thiết. 'A empresa' (ngôi 3 số ít) đi với 'está'. 'Suas' là tính từ sở hữu ngôi 3 số ít, tham chiếu 'a empresa'.
  • "Depois do choque, ele está agora a tentar estabilizar-se emocionalmente. Dá-lhe tempo!"
    Sau cú sốc, anh ấy giờ đang cố gắng ổn định lại cảm xúc của mình. Hãy cho anh ấy thời gian!
    'Estar a tentar estabilizar-se' diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ phản thân 'se' đặt sau và nối với động từ nguyên thể (enclise). 'Dá-lhe' là một ví dụ về enclise, với đại từ 'lhe' sau động từ 'dá'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)