(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estável
B1
Adjetivo B1 Xã hội học, Tâm lý học

estável

/iʃˈta.vɛɫ/
gia đình ổn định
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se mantém firme, constante; que não está sujeito a grandes alterações ou mudanças.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một gia đình ổn định, an toàn, hỗ trợ lẫn nhau và thường không có những xáo trộn hoặc khủng hoảng lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Uma família estável proporciona um ambiente seguro e acolhedor para os seus membros."

    "Một gia đình ổn định cung cấp một môi trường an toàn và ấm cúng cho các thành viên của mình."

  • "É importante ter uma vida familiar estável para o bem-estar emocional."

    "Điều quan trọng là phải có một cuộc sống gia đình ổn định để có được hạnh phúc về mặt cảm xúc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular estável
A situação económica mantém-se estável.
(Tình hình kinh tế vẫn ổn định.)
Masculine Plural estáveis
Os preços dos combustíveis estão estáveis.
(Giá nhiên liệu ổn định.)
Feminine Plural estáveis
As relações entre os dois países são estáveis.
(Mối quan hệ giữa hai nước ổn định.)
Superlative (Tuyệt đối) estabilíssimo
Apesar de tudo, o sistema financeiro revelou-se estabilíssimo.
(Mặc dù vậy, hệ thống tài chính đã cho thấy nó cực kỳ ổn định.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)