(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estatura
B1
noun Feminino B1 Chung

estatura

/(i)ʃ.tɐˈtu.ɾɐ/
tầm vóc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estatura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Altura de uma pessoa ou animal, medido verticalmente desde os pés à cabeça.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chiều cao của một người hoặc động vật khi đứng thẳng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem uma estatura impressionante."

    "Anh ấy có một tầm vóc ấn tượng."

  • "A estatura média das mulheres portuguesas está a aumentar."

    "Tầm vóc trung bình của phụ nữ Bồ Đào Nha đang tăng lên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estaturas
As estaturas das crianças foram medidas na escola.
(Chiều cao của những đứa trẻ đã được đo ở trường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estaturazinha
Ela tem uma estaturazinha, mas é muito forte.
(Cô ấy có vóc dáng nhỏ bé, nhưng rất khỏe mạnh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A estatura do João é mais alta do que a minha. Ele é mesmo muito alto!"
    Chiều cao của João cao hơn của tôi. Anh ấy thực sự rất cao!
    Câu này sử dụng 'mais alta do que' để so sánh hơn về chiều cao. 'Alta' là tính từ, và 'mais...do que' được dùng để so sánh hai đối tượng.
  • "De todas as modelos, a Maria é a que tem a estatura mais impressionante. Ela está a trabalhar arduamente para manter a sua forma física."
    Trong tất cả các người mẫu, Maria là người có chiều cao ấn tượng nhất. Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để duy trì vóc dáng của mình.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh nhất 'a que tem a estatura mais impressionante'. Lưu ý cách sử dụng 'estar a trabalhar' (đang làm việc), tuân thủ quy tắc Continuous Aspect (ESTAR A + INFINITIVO) thay vì Gerundio kiểu Brazil.
  • "A minha estatura não é tão alta como a tua, mas estou a sentir-me confiante na mesma. Dá-me a tua opinião sincera sobre este vestido."
    Chiều cao của tôi không cao bằng chiều cao của bạn, nhưng tôi vẫn cảm thấy tự tin. Cho tôi ý kiến chân thành của bạn về chiếc váy này.
    Câu này sử dụng 'não é tão alta como' để so sánh bằng (hoặc gần bằng) về chiều cao. Lưu ý cách sử dụng 'estar a sentir-me' (đang cảm thấy) và vị trí đại từ 'Dá-me' ở đầu câu (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)