(Vị trí top_banner)
Hình minh họa porte
B1
noun Masculino B1 Sức khỏe & Thể hình

porte

[ˈpɔɾ.tɨ]
vóc dáng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "porte" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aparência física, postura, ou maneira de se apresentar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hình thể, vóc dáng, thể chất, đặc biệt là khi được xem xét về tính thẩm mỹ hoặc sự phát triển cơ bắp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem um porte atlético."

    "Anh ấy có một vóc dáng thể thao."

  • "O porte elegante dela chamou a atenção de todos."

    "Vóc dáng thanh lịch của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) portes
Os portes de envio estão incluídos no preço.
(Phí vận chuyển đã bao gồm trong giá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) portezinho
Um portezinho para o bebé passar.
(Một cái cửa nhỏ cho em bé đi qua.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)