(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esterno
B1
Nome Masculino B1 Y học

esterno

/iʃˈtɛɾnu/
xương ức
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esterno" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Osso longo e plano localizado na parte central do peito, que se articula com as costelas e as clavículas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xương ức; một xương dài, dẹt nằm ở phần trung tâm của ngực, có chức năng bảo vệ tim và phổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O médico examinou o meu esterno para verificar se havia alguma fratura."

    "Bác sĩ kiểm tra xương ức của tôi để xem có bị gãy không."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

osso do peito(xương ngực)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esternos
Os esternos dos mamíferos protegem os órgãos vitais.
(Xương ức của động vật có vú bảo vệ các cơ quan quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esterninho
Ele tem um esterninho frágil.
(Anh ấy có một xương ức nhỏ bé và yếu ớt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Os esternos dos atletas de alta competição estão a ser analisados para detetar possíveis lesões."
    Các xương ức của các vận động viên thi đấu đỉnh cao đang được phân tích để phát hiện các chấn thương có thể xảy ra.
    Ví dụ này sử dụng 'esternos' (số nhiều của 'esterno') và động từ 'estar a ser' (thể bị động của cấu trúc 'estar a + infinitivo') để diễn tả hành động đang diễn ra (đang được phân tích). Lưu ý vị trí của giới từ 'de' trong cụm 'dos atletas'.
  • "O esterno do João está a doer muito depois do acidente de mota. Ele tem de ir ao hospital."
    Xương ức của João đang đau rất nhiều sau vụ tai nạn xe máy. Anh ấy phải đến bệnh viện.
    Câu này sử dụng 'esterno' (số ít) và động từ 'estar a doer' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra). 'Tem de ir' thể hiện sự cần thiết (phải đi).
  • "Tu consegues sentir os teus esternos quando respiras fundo? É importante ter atenção à tua postura."
    Bạn có thể cảm nhận được xương ức của bạn khi bạn hít thở sâu không? Điều quan trọng là phải chú ý đến tư thế của bạn.
    Ví dụ này sử dụng 'esternos' (số nhiều) và sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với động từ chia tương ứng ('consegues'). 'Os teus esternos' (xương ức của bạn) cho thấy sự sở hữu và sử dụng mạo từ xác định 'os' trước danh từ số nhiều. Lưu ý cách sử dụng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)