estilo
[ʃˈtilu]
phong cách
Intermediário (B1)
Significado "estilo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Maneira peculiar de fazer algo; moda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách đặc biệt để làm một điều gì đó; phong cách.
Exemplos (Ví dụ)
"O estilo dela é muito elegante."
"Phong cách của cô ấy rất thanh lịch."
"Cada artista tem o seu próprio estilo."
"Mỗi nghệ sĩ đều có phong cách riêng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: estilos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | estilos |
Os estilos de música variam muito.
(Os estilos de música variam muito.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | estilinho |
Este estilinho é muito moderno.
(Este estilinho é muito moderno.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O estilo dela a vestir é sempre impecável. Ela tem um gosto refinado."Phong cách ăn mặc của cô ấy luôn hoàn hảo. Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế.‘O estilo’ sử dụng mạo từ xác định ‘O’ vì đang nói đến một phong cách cụ thể (của cô ấy). 'A vestir' là giới từ 'a' đi với infinitive, phổ biến trong PT-PT. ‘Dela’ là đại từ sở hữu (của cô ấy).
-
"Estou a estudar um estilo de dança novo. É desafiante, mas estou a gostar muito."Tôi đang học một phong cách nhảy mới. Nó đầy thử thách, nhưng tôi đang rất thích.‘Um estilo’ sử dụng mạo từ không xác định ‘Um’ vì đang nói đến một phong cách nhảy nói chung, không xác định. ‘Estou a estudar’ là cấu trúc ‘estar a + infinitivo’ diễn tả hành động đang diễn ra. ‘Estou a gostar’ tương tự, nhấn mạnh việc đang thích.
-
"Quais são os estilos musicais que tu estás a ouvir ultimamente? Dá-me algumas sugestões, por favor."Dạo gần đây bạn đang nghe những phong cách âm nhạc nào? Cho tôi vài gợi ý đi.‘Os estilos’ sử dụng mạo từ xác định số nhiều ‘Os’ vì đang hỏi về các phong cách âm nhạc cụ thể. Ngôi 'tu' được sử dụng (chia động từ 'estás'). 'Estás a ouvir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho ngôi 'tu'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) theo quy tắc PT-PT (enclisis) vì đầu câu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu estilo de pintura; estou a tentar aperfeiçoá-lo."Đây là phong cách hội họa của tôi; tôi đang cố gắng hoàn thiện nó.‘meu estilo’ là hạn định từ sở hữu (possessivo) ‘meu’ bổ nghĩa cho danh từ ‘estilo’. ‘estou a tentar’ là thì hiện tại tiếp diễn (continuous aspect), dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a + tentar). Đại từ 'o' được đặt phía sau 'aperfeiçoá-', theo quy tắc enclisis do động từ kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Qual é o teu estilo de dança preferido, e quem te inspira?"Phong cách nhảy yêu thích của bạn là gì, và ai truyền cảm hứng cho bạn?‘teu estilo’ là hạn định từ sở hữu (possessivo) ‘teu’ bổ nghĩa cho danh từ ‘estilo’. 'te inspira' đại từ 'te' đứng trước động từ ('inspira') vì là câu hỏi. Sử dụng 'tu' nên động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít.
-
"Os estilos dela são sempre impecáveis; está sempre a seguir as últimas tendências."Phong cách của cô ấy luôn hoàn hảo; cô ấy luôn theo đuổi những xu hướng mới nhất.‘dela’ là đại từ sở hữu (possessivo), được dùng để chỉ sở hữu của ngôi thứ 3 số ít (ela). ‘está a seguir’ là thì hiện tại tiếp diễn (continuous aspect), dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a + seguir).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
