(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moda
B1
feminino B1 Thời trang

moda

[ˈmɔðɐ]
sự hợp thời trang
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "moda" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uso e costume geral em determinado momento ou lugar, no que se refere ao vestuário, à maneira de viver, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất hợp thời trang; sự tuân thủ theo thời trang hiện tại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Aquele casaco está muito na moda este ano."

    "Chiếc áo khoác đó rất hợp thời trang năm nay."

  • "Ela está sempre a seguir a última moda."

    "Cô ấy luôn theo đuổi những xu hướng thời trang mới nhất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) modas
As modas mudam constantemente.
(Thời trang thay đổi liên tục.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) modinha
Ela está sempre a seguir a última modinha.
(Cô ấy luôn theo đuổi mốt mới nhất.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)