(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estratégia
B2
Nome Feminino B2 Kinh tế, Chính trị, Quân sự, Quản lý

estratégia

[iʃ.tɾɐˈtɛ.ʒjɐ]
chiến lược
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estratégia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um plano de ação concebido para atingir um objetivo a longo prazo ou um objetivo geral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu dài hạn hoặc mục tiêu tổng thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A estratégia da empresa visava aumentar a quota de mercado."

    "Chiến lược của công ty nhằm mục đích tăng thị phần."

  • "Precisamos de uma nova estratégia para lidar com a crise."

    "Chúng ta cần một chiến lược mới để đối phó với cuộc khủng hoảng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estratégias
As empresas precisam de novas estratégias para enfrentar a crise.
(As empresas precisam de novas estratégias para enfrentar a crise.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estratégiazinha
Precisamos de uma estratégiazinha para resolver este problema.
(Precisamos de uma estratégiazinha para resolver este problema.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais jovem, que estratégia usavas para evitar fazer os trabalhos de casa?"
    Khi còn nhỏ, bạn thường dùng chiến lược gì để trốn tránh việc làm bài tập về nhà?
    Câu hỏi sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser', ngôi 'tu') để diễn tả một hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Usavas' (Pretérito Imperfeito của 'usar', ngôi 'tu') được dùng để hỏi về chiến lược thường được sử dụng.
  • "Naquela altura, a empresa estava a desenvolver novas estratégias de marketing para expandir a sua presença no mercado europeu."
    Vào thời điểm đó, công ty đang phát triển những chiến lược marketing mới để mở rộng sự hiện diện của mình trên thị trường châu Âu.
    Câu này sử dụng 'estava a desenvolver' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + 'desenvolver') để diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Estratégias' là dạng số nhiều của 'estratégia'.
  • "Antigamente, o governo estaria sempre a anunciar estratégias para combater o desemprego, mas a situação raramente melhorava."
    Ngày xưa, chính phủ luôn công bố các chiến lược để chống lại nạn thất nghiệp, nhưng tình hình hiếm khi cải thiện.
    'Estaria sempre a anunciar' (Condicional Composto của 'estar' + 'a' + 'anunciar') diễn tả một hành động được cho là sẽ xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng không chắc chắn. Sử dụng 'estratégias' ở dạng số nhiều.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A minha estratégia para aprender português está a dar resultados; sinto que estou a progredir rapidamente."
    Chiến lược của tôi để học tiếng Bồ Đào Nha đang cho thấy kết quả; tôi cảm thấy mình đang tiến bộ nhanh chóng.
    Sử dụng 'minha' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a dar' thể hiện hành động đang diễn ra (cho thấy kết quả). Động từ 'dar' chia ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'estratégia'. 'Estou a progredir' cũng là một ví dụ của continuous aspect.
  • "Essa tua estratégia ambiciosa para dominar o mercado parece arriscada, mas talvez valha a pena."
    Chiến lược đầy tham vọng của bạn để thống trị thị trường có vẻ mạo hiểm, nhưng có lẽ đáng giá.
    'Essa tua' (của bạn đó) nhấn mạnh sự sở hữu và đề cập đến một chiến lược cụ thể. 'Parece' chia ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'estratégia'.
  • "Dá-me a tua opinião sobre a nossa estratégia de marketing; preciso da tua perspetiva para melhorar o plano."
    Cho tôi ý kiến của bạn về chiến lược marketing của chúng ta; tôi cần quan điểm của bạn để cải thiện kế hoạch.
    'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu. 'Tua opinião' (ý kiến của bạn) chỉ sự sở hữu. 'Nossa estratégia' (chiến lược của chúng ta) cũng thể hiện sự sở hữu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)