(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tática
B1
nome feminino B1 Chiến lược, Kinh doanh, Cờ vua

tática

[ˈtatikɐ]
chiến thuật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tática" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um plano ou método usado para atingir um objetivo específico, geralmente em situações de competição ou conflito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động được tính toán kỹ lưỡng, đặc biệt là khi bắt đầu một tình huống, liên quan đến rủi ro nhưng có thể mang lại lợi thế lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A tática que estou a usar neste jogo é muito arriscada, mas pode trazer uma grande vantagem."

    "Chiến thuật mà tôi đang sử dụng trong trò chơi này rất mạo hiểm, nhưng có thể mang lại một lợi thế lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số khi sử dụng với các từ khác.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) táticas
As táticas do treinador foram eficazes.
(Các chiến thuật của huấn luyện viên rất hiệu quả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) taticazinha
Esta é uma taticazinha que pode ajudar.
(Đây là một chiến thuật nhỏ có thể giúp ích.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)