(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evidência
B2
Noun Feminino B2 Triết học, Logic

evidência

[i.viˈðẽ.sjɐ]
tính hiển nhiên
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "evidência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade do que é evidente, manifesto; clareza manifesta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hiển nhiên, rõ ràng không cần chứng minh hoặc giải thích; trạng thái tự nó đã rõ ràng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A evidência dos factos era inegável."

    "Tính hiển nhiên của các sự kiện là không thể phủ nhận."

  • "Está à vista de todos a evidência de que ele está a mentir."

    "Ai cũng thấy rõ bằng chứng là anh ta đang nói dối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) evidências
As evidências apontam para a sua inocência.
(Các bằng chứng chỉ ra sự vô tội của anh ấy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) evidêncazinha
Encontrei só uma evidêncazinha.
(Tôi chỉ tìm thấy một chút bằng chứng nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, encontraste a evidência que tanto procuravas no escritório."
    Hôm qua, bạn đã tìm thấy bằng chứng mà bạn tìm kiếm rất nhiều trong văn phòng.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (encontraste) cho hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Tu' được dùng, vì vậy động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. Chú ý: Không dùng 'você' trừ trường hợp trang trọng.
  • "Na semana passada, a polícia recolheu as evidências no local do crime e levou-as para análise."
    Tuần trước, cảnh sát đã thu thập các bằng chứng tại hiện trường vụ án và mang chúng đi phân tích.
    Recolheu (Pretérito Perfeito Simples) diễn tả hành động đã hoàn thành. 'Levou-as' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi có động từ ở quá khứ. 'as' là đại từ thay thế cho 'evidências'.
  • "Quando chegaste a casa, já o relatório continha evidência clara da fraude."
    Khi bạn về đến nhà, báo cáo đã chứa đựng bằng chứng rõ ràng về hành vi gian lận.
    'Chegaste' (Pretérito Perfeito Simples) chỉ hành động đã kết thúc. 'Continha' là Imperfeito (quá khứ không hoàn thành), diễn tả trạng thái liên tục trong quá khứ tại thời điểm 'chegaste' đến.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A evidência que apresentas é irrefutável, tu estás a demonstrar um conhecimento profundo sobre o assunto."
    Bằng chứng mà bạn đưa ra là không thể bác bỏ, bạn đang thể hiện một kiến thức sâu rộng về vấn đề này.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'evidência'. 'Estás a demonstrar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít.
  • "As evidências, cujos resultados foram agora publicados, indicam uma nova abordagem ao tratamento da doença. Dá-me as evidências!"
    Những bằng chứng, mà kết quả của chúng vừa được công bố, chỉ ra một cách tiếp cận mới trong điều trị bệnh. Hãy đưa cho tôi những bằng chứng!
    Sử dụng 'cujos' để chỉ sự sở hữu (kết quả của những bằng chứng). 'Dá-me' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) - vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp/gián tiếp chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "A única evidência de que necessito é a tua palavra, quem me garante que estás a ser honesto?"
    Bằng chứng duy nhất mà tôi cần là lời nói của bạn, ai đảm bảo với tôi rằng bạn đang trung thực?
    Sử dụng 'de que' sau danh từ 'evidência' để diễn tả nhu cầu hoặc liên quan đến bằng chứng đó. 'Estás a ser' (estar a + infinitivo) biểu thị hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) - 'bạn đang là'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)