óbvio
ˈɔbviu
rõ ràng là
Intermediário (B1)
Significado "óbvio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fácil de perceber; evidente, manifesto, claro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên, hoặc rành mạch.
Exemplos (Ví dụ)
"É óbvio que estás a gostar da viagem."
"Rõ ràng là bạn đang thích chuyến đi."
"Era óbvio que ele ia escolher aquela opção."
"Rõ ràng là anh ấy sẽ chọn lựa chọn đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là hiển nhiên.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | óbvios |
Os resultados foram óbvios após a análise.
(Kết quả đã rõ ràng sau khi phân tích.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | obviozinho |
Era um problema obviozinho, mas precisava de atenção.
(Đó là một vấn đề nhỏ nhặt, nhưng cần được chú ý.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu percebeste que a solução para o problema era óbvia desde o início?"Bạn đã nhận ra rằng giải pháp cho vấn đề là hiển nhiên ngay từ đầu phải không?Động từ 'perceber' (nhận ra) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Tu' (bạn thân mật): 'percebeste'. Tính từ 'óbvia' (hiển nhiên) được chia giống cái số ít để phù hợp với danh từ 'a solução' (giải pháp).
-
"O senhor achou óbvio o motivo pelo qual ele se demitiu na semana passada?"Thưa ông, ông có thấy rõ lý do tại sao anh ấy đã từ chức vào tuần trước không?Động từ 'achar' (nghĩ/thấy) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho danh xưng lịch sự 'O senhor' (ông): 'achou'. Tính từ 'óbvio' (hiển nhiên) được chia giống đực số ít để phù hợp với danh từ 'o motivo' (lý do).
-
"Dissemos-lhe que era óbvio que o plano não ia funcionar."Chúng tôi đã nói với anh ấy/cô ấy rằng rõ ràng là kế hoạch đó sẽ không hiệu quả.Động từ 'dizer' (nói) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Nós' (chúng tôi): 'Dissemos'. Đại từ tân ngữ 'lhe' (cho anh ấy/cô ấy) được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Tính từ 'óbvio' (hiển nhiên) ở đây bổ nghĩa cho cả mệnh đề 'que o plano não ia funcionar' (rằng kế hoạch sẽ không hoạt động).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Para mim, é óbvio que eu estou a fazer o meu trabalho."Đối với tôi, rõ ràng là tôi đang làm công việc của mình.Câu này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'eu' (tôi) và cấu trúc 'estar a fazer' (đang làm) để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (PT-PT).
-
"Tu achas que é óbvio para eles que nós estamos a ajudar?"Bạn có nghĩ rằng đối với họ, việc chúng ta đang giúp đỡ là hiển nhiên không?Trong câu hỏi thân mật này, đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn) được sử dụng. 'Nós' (chúng ta) là một đại từ nhân xưng chủ ngữ khác, và 'estar a ajudar' (đang giúp đỡ) tuân thủ cấu trúc tiếp diễn chuẩn PT-PT.
-
"Eles disseram que era óbvio que elas estavam a seguir as regras."Họ nói rằng rõ ràng là các cô ấy đang tuân thủ các quy tắc.Câu này dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' (họ - nam/hỗn hợp) và 'elas' (họ - nữ). Cấu trúc 'estar a seguir' (đang tuân thủ) diễn tả hành động tiếp diễn theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
