(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evocar
B2
Verbo B2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Tâm lý học

evocar

/i.vuˈkaɾ/
gợi lên
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "evocar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Trazer à memória; recordar; fazer lembrar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh trong tâm trí bạn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A música evocou memórias da minha infância."

    "Âm nhạc gợi lên những ký ức về tuổi thơ của tôi."

  • "O cheiro das flores estava a evocar lembranças da primavera."

    "Mùi hương của những bông hoa gợi lên những ký ức về mùa xuân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação dos pronomes clíticos: Pode-se usar 'evocá-lo', 'o evocar' ou 'evocar ele'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu evoco
Eu evoco memórias da minha infância.
(Tôi gợi lại những ký ức thời thơ ấu của mình.)
Tu evocas
Ele/Você evoca
Nós evocamos
Eles/Vocês evocam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu evoquei
Ele evocou o passado durante a conversa.
(Anh ấy đã gợi lại quá khứ trong cuộc trò chuyện.)
Tu evocaste
Ele/Você evocou
Nós evocámos
Eles/Vocês evocaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu evocava
Evocava, em criança, as histórias que a minha avó contava.
(Khi còn bé, tôi thường gợi lại những câu chuyện mà bà tôi kể.)
Tu evocavas
Ele/Você evocava
Nós evocávamos
Eles/Vocês evocavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "Espero que o filme *evoque* em ti as memórias da nossa infância, quando estávamos a brincar juntos no jardim da avó."
    Tôi hy vọng bộ phim sẽ gợi lại trong bạn những kỷ niệm thời thơ ấu của chúng ta, khi chúng ta còn đang chơi đùa cùng nhau trong vườn của bà.
    Động từ 'evocar' chia ở ngôi 'ele/ela/você' (số ít, ngôi thứ 3) của 'Presente do Conjuntivo'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estávamos a brincar) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Talvez ele *evoque* o espírito dos poetas portugueses ao ler aqueles versos em voz alta."
    Có lẽ anh ấy sẽ gợi lên tinh thần của các nhà thơ Bồ Đào Nha khi đọc những vần thơ đó một cách lớn tiếng.
    Động từ 'evocar' chia ở ngôi 'ele/ela/você' (số ít, ngôi thứ 3) của 'Presente do Conjuntivo'. Ở đây, 'Talvez' (có lẽ) thường đi kèm với mệnh đề giả định.
  • "É fundamental que tu *evoques* os ensinamentos dos teus pais para tomares a decisão certa; eles estiveram sempre a guiar-te."
    Điều quan trọng là bạn phải gợi nhớ những lời dạy của cha mẹ để đưa ra quyết định đúng đắn; họ luôn ở bên hướng dẫn bạn.
    Động từ 'evocar' chia ở ngôi 'tu' (số ít, ngôi thứ 2) của 'Presente do Conjuntivo'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estiveram sempre a guiar-te) diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ ở ngôi 'tu' và việc sử dụng đại từ 'te' (Enclisis).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu evoquei a imagem da minha avó quando senti o cheiro da canela no ar."
    Tôi gợi nhớ hình ảnh bà tôi khi ngửi thấy mùi quế trong không khí.
    'Evoquei' là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số ít (eu) của động từ 'evocar'. Trong câu này, 'evocar' mang nghĩa 'gợi lại' hoặc 'nhớ lại'.
  • "Tu evocaste memórias de infância ao veres o nosso antigo bairro."
    Bạn đã gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu khi nhìn thấy khu phố cũ của chúng ta.
    'Evocaste' là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ hai số ít (tu) của động từ 'evocar'. Lưu ý việc sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật.
  • "Os poemas que ele escreveu evocaram a beleza da paisagem portuguesa."
    Những bài thơ mà anh ấy đã viết gợi lên vẻ đẹp của phong cảnh Bồ Đào Nha.
    'Evocaram' là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) của động từ 'evocar'. Trong trường hợp này, chủ ngữ là 'os poemas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)