recordar
[ʁɨ.kuɾˈdaɾ]
hồi tưởng
Intermediário (B1)
Significado "recordar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Trazer de novo à memória; lembrar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghĩ về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ; hồi tưởng.
Exemplos (Ví dụ)
"Recordo-me com saudade dos tempos em que vivia em Lisboa."
"Tôi nhớ với nỗi nhớ nhung về những ngày tôi sống ở Lisbon."
"Estou a recordar o nosso primeiro encontro."
"Tôi đang hồi tưởng về lần gặp đầu tiên của chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo transitivo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos. Exemplo: 'Recordo-me de...' (Tôi nhớ về...).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | recordo |
Eu recordo-me do dia em que nos conhecemos.
(Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau.) |
| Tu | recordas | |
| Ele/Você | recorda | |
| Nós | recordamos | |
| Eles/Vocês | recordam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | recordei |
Ele recordou o seu passado com nostalgia.
(Anh ấy nhớ lại quá khứ với sự hoài niệm.) |
| Tu | recordaste | |
| Ele/Você | recordou | |
| Nós | recordámos | |
| Eles/Vocês | recordaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | recordava |
Quando era criança, recordava frequentemente essa história.
(Khi còn nhỏ, tôi thường nhớ câu chuyện đó.) |
| Tu | recordavas | |
| Ele/Você | recordava | |
| Nós | recordávamos | |
| Eles/Vocês | recordavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Eu estou a recordar o dia em que te conheci."Tôi đang nhớ lại cái ngày mà tôi đã gặp bạn.Cấu trúc 'estar a recordar' diễn tả hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). 'Eu' đi với 'estou'. Sau 'a' là động từ nguyên mẫu 'recordar'.
-
"Tu estás a recordar-te daquele filme?"Bạn đang nhớ lại bộ phim đó à?'Estar a recordar-se' có nghĩa là 'tự nhớ lại'. 'Tu' đi với 'estás'. Lưu ý vị trí đại từ 'te' được gắn vào sau động từ 'recordar' (enclisis) vì đây là một câu hỏi. Với 'tu', đại từ phản thân 'te' được dùng.
-
"Nós estamos a recordar o nosso tempo de escola juntos."Chúng tôi đang nhớ lại khoảng thời gian đi học cùng nhau.'Estar a recordar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' đi với 'estamos'. Sau 'a' là động từ nguyên mẫu 'recordar'. 'Nosso' là tính từ sở hữu cho 'nós'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a recordar o dia em que fomos à praia? És tão esquecido!"Bạn có nhớ ngày chúng ta đi biển không? Bạn thật hay quên!'Estar a recordar': diễn tả hành động đang diễn ra, nhớ lại. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (thì hiện tại), diễn tả một đặc điểm (hay quên).
-
"Eu estou a recordar-me da canção, mas a letra está difícil. Sou um pouco distraído."Tôi đang cố nhớ lại bài hát, nhưng lời bài hát khó quá. Tôi hơi đãng trí.'Estar a recordar-me': 'recordar' đi kèm đại từ phản thân 'me' (đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis vì đầu câu). 'Estou a recordar-me' thể hiện hành động đang trong quá trình nhớ lại. 'Sou' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'eu', mô tả tính cách (distraído).
-
"Nós estamos sempre a recordar os bons tempos. Estamos felizes por isso."Chúng tôi luôn nhớ về những kỷ niệm đẹp. Chúng tôi hạnh phúc vì điều đó.'Estamos a recordar': Chúng tôi đang nhớ lại (hành động lặp đi lặp lại). 'Estamos felizes': 'Estar' + tính từ 'felizes' diễn tả một trạng thái (hạnh phúc) tạm thời.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
