(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mediocridade
B2
noun Feminino B2 Chung

mediocridade

/ˌmɛ.djɔ.kɾi.ˈda.d(ɨ)/
sự tầm thường
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mediocridade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de medíocre; falta de brilho ou distinção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tầm thường; trạng thái tầm thường; một cái gì đó tầm thường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mediocridade do filme era evidente."

    "Sự tầm thường của bộ phim là hiển nhiên."

  • "Não estou a tolerar a mediocridade no meu trabalho."

    "Tôi không chấp nhận sự tầm thường trong công việc của mình."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mediocridades
As mediocridades da vida moderna são muitas vezes ignoradas.
(Sự tầm thường của cuộc sống hiện đại thường bị bỏ qua.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mediocridadezinha
Não aceites uma mediocridadezinha na tua vida, ambiciona sempre mais.
(Đừng chấp nhận sự tầm thường nhỏ nhặt trong cuộc sống của bạn, hãy luôn khao khát nhiều hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a mediocridade dos teus brinquedos não te impedia de sonhar com grandes aventuras; estavas sempre a inventar histórias fantásticas."
    Khi bạn còn bé, sự tầm thường của những món đồ chơi không ngăn cản bạn mơ về những cuộc phiêu lưu vĩ đại; bạn luôn tạo ra những câu chuyện tuyệt vời.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia ở ngôi 'tu') để diễn tả một trạng thái trong quá khứ. 'Estar a inventar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ (proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc.
  • "Naquela empresa, a mediocridade era a norma; os funcionários estavam a contentar-se com pouco e ninguém se esforçava para inovar."
    Trong công ty đó, sự tầm thường là tiêu chuẩn; các nhân viên hài lòng với ít ỏi và không ai nỗ lực để đổi mới.
    Câu này mô tả một tình huống chung trong quá khứ. 'Estavam a contentar-se' diễn tả một hành động liên tục trong quá khứ, nhấn mạnh sự chấp nhận của các nhân viên đối với tình trạng hiện tại. Động từ 'contentar-se' (hài lòng) là một động từ phản thân (reflexive verb).
  • "Sei que tu detestavas a mediocridade daquela pequena vila; estavas sempre a dizer que querias sair dali para encontrar algo mais emocionante."
    Tôi biết bạn ghét sự tầm thường của ngôi làng nhỏ đó; bạn luôn nói rằng bạn muốn rời khỏi đó để tìm thấy điều gì đó thú vị hơn.
    Câu này sử dụng 'detestavas' (Pretérito Imperfeito của 'detestar' chia ở ngôi 'tu') để diễn tả một cảm xúc kéo dài trong quá khứ. 'Estavas sempre a dizer' nhấn mạnh tính liên tục của việc bạn nói về mong muốn rời đi. 'Dizer' được chia ở dạng infinitive sau cấu trúc 'estar a'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás sempre a desculpar a mediocridade dos outros, mas quando te vais aperceber da tua?"
    Bạn luôn bào chữa cho sự tầm thường của người khác, nhưng khi nào bạn mới nhận ra sự tầm thường của chính mình?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a desculpar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'te' là đại từ tân ngữ cho 'Tu', đặt trước động từ phản thân 'aperceber' vì có trạng từ 'quando'.
  • "Nós estávamos a discutir sobre as mediocridades da vida moderna quando o João interrompeu."
    Chúng tôi đang tranh luận về những điều tầm thường của cuộc sống hiện đại thì João ngắt lời.
    'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. Sử dụng 'estar a + infinitive' ('estávamos a discutir') để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'as mediocridades' là dạng số nhiều của từ 'mediocridade'.
  • "Eu não permito que a mediocridade se instale na minha vida. Ando sempre a procurar a excelência."
    Tôi không cho phép sự tầm thường len lỏi vào cuộc sống của mình. Tôi luôn tìm kiếm sự xuất sắc.
    'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít. Sử dụng 'estar a + infinitive' ('Ando a procurar') để nhấn mạnh hành động liên tục. 'se instale' - Đại từ 'se' đặt sau động từ 'instale' (enclisis) vì mệnh đề bắt đầu bằng 'que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)