(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exclusivo
B2
adjetivo (Masculino) B2 Du lịch, Khách sạn

exclusivo

/iʃkluˈzivu/
khu nghỉ dưỡng độc quyền
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exclusivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que exclui, que não admite a participação de outros; reservado a um grupo restrito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ dành cho một số ít người, riêng tư, hoặc cao cấp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este resort é exclusivo para membros do clube."

    "Khu nghỉ dưỡng này chỉ dành riêng cho các thành viên câu lạc bộ."

  • "Estamos a oferecer um serviço exclusivo aos nossos clientes mais importantes."

    "Chúng tôi đang cung cấp một dịch vụ độc quyền cho những khách hàng quan trọng nhất của chúng tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Để phù hợp với danh từ giống cái, sử dụng 'exclusiva'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) exclusivos
Os exclusivos da loja esgotaram rapidamente.
(Các mặt hàng độc quyền của cửa hàng đã hết rất nhanh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) exclusivinho
Consegui um exclusivozinho daquela coleção.
(Tôi đã có được một món độc quyền nhỏ từ bộ sưu tập đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este clube é mais exclusivo do que aquele; por isso, custa mais caro entrar."
    Câu lạc bộ này độc quyền hơn câu lạc bộ kia; vì vậy, vào cửa tốn kém hơn.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais exclusivo do que' thể hiện mức độ độc quyền cao hơn so với câu lạc bộ khác. 'É' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn.
  • "Esta marca de roupa é a mais exclusiva da cidade; todas as peças são feitas à mão e com materiais nobres. Estão a vender-se que nem ginjas!"
    Thương hiệu quần áo này độc quyền nhất thành phố; tất cả các sản phẩm đều được làm thủ công và bằng vật liệu cao cấp. Chúng đang được bán rất chạy!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'A mais exclusiva' chỉ ra mức độ độc quyền cao nhất trong thành phố. 'Estão a vender-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a vender) với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclisis). 'Que nem ginjas' là một thành ngữ Bồ Đào Nha, có nghĩa là 'rất chạy'.
  • "O acesso a este evento é exclusivo para membros. Tu estás a tornar-te cada vez mais exclusivo ao frequentares este tipo de eventos."
    Việc vào cửa sự kiện này chỉ dành riêng cho thành viên. Bạn đang trở nên càng ngày càng độc quyền hơn khi tham gia những loại sự kiện này.
    So sánh lũy tiến (comparativo de igualdade/superioridade - trong trường hợp này, superioridade gradual). 'Cada vez mais exclusivo' thể hiện sự độc quyền tăng dần. 'Estás a tornar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a tornar) chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cộng với đại từ phản thân 'te' (đặt sau động từ - enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)