(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inclusivo
B1
Adjetivo, Masculino B1 Xã hội học, Giáo dục

inclusivo

/ĩkluˈzivu/
cộng đồng hòa nhập
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inclusivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que inclui todos; que não exclui qualquer componente da sociedade ou qualquer parte interessada numa determinada situação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao gồm tất cả; không loại trừ bất kỳ thành phần nào của xã hội hoặc bất kỳ bên nào liên quan đến một việc gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sociedade portuguesa está a tornar-se mais inclusiva para com os imigrantes."

    "Xã hội Bồ Đào Nha đang trở nên hòa nhập hơn với người nhập cư."

  • "Este projeto visa criar um ambiente de trabalho mais inclusivo."

    "Dự án này nhằm mục đích tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Khi sử dụng với danh từ giống cái, chuyển thành 'inclusiva'.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, seremos mais inclusivos e dar-te-emos oportunidades iguais a todos os cidadãos."
    Trong tương lai, chúng ta sẽ trở nên hòa nhập hơn và trao cho bạn cơ hội bình đẳng cho tất cả công dân.
    Ví dụ này sử dụng 'seremos' (thì tương lai đơn của 'ser') và 'dar-te-emos' (thì tương lai đơn của 'dar', với đại từ 'te' được đặt theo quy tắc Enclisis). Ngôi 'Tu' được sử dụng vì ngữ cảnh thân mật.
  • "Acreditamos que, no próximo ano, a nossa sociedade estará a tornar-se mais inclusiva e respeitará os direitos de todos."
    Chúng tôi tin rằng, vào năm tới, xã hội của chúng ta sẽ trở nên hòa nhập hơn và tôn trọng quyền của tất cả mọi người.
    Ví dụ này sử dụng 'estará a tornar-se' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì tương lai, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai). Chúng ta tránh 'tornando-se'.
  • "Se formos mais inclusivos agora, o futuro trar-nos-á um mundo melhor e mais justo para todos."
    Nếu chúng ta hòa nhập hơn ngay bây giờ, tương lai sẽ mang đến cho chúng ta một thế giới tốt đẹp hơn và công bằng hơn cho tất cả mọi người.
    Ví dụ này sử dụng 'trar-nos-á' (thì tương lai đơn của 'trazer', với đại từ 'nos' được đặt theo quy tắc Enclisis). Cấu trúc câu điều kiện cũng được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hòa nhập.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tu estavas sempre a defender políticas mais inclusivas na escola, preocupando-te com todos os alunos."
    Khi còn nhỏ, bạn luôn bảo vệ các chính sách hòa nhập hơn ở trường, quan tâm đến tất cả học sinh.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estavas a defender) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ không xuất hiện trong câu này.
  • "A senhora estava a propor medidas inclusivas para os idosos da comunidade quando eu a interrompi com a minha questão."
    Bà đang đề xuất các biện pháp hòa nhập cho người cao tuổi trong cộng đồng khi tôi ngắt lời bà bằng câu hỏi của mình.
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) với 'estava' (Pretérito Imperfeito của 'estar'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estava a propor) diễn tả hành động đang diễn ra. 'A' là đại từ tân ngữ trực tiếp (complemento direto) đặt trước động từ vì có liên từ 'quando' (proclise).
  • "Antes da crise, nós estávamos a acreditar que o mercado de trabalho se tornava cada vez mais inclusivo para pessoas com deficiência."
    Trước khủng hoảng, chúng tôi đã tin rằng thị trường lao động ngày càng trở nên hòa nhập hơn cho người khuyết tật.
    Sử dụng 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với 'estávamos' (Pretérito Imperfeito của 'estar'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estávamos a acreditar) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ không xuất hiện trong câu này.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres inclusivo ao partilhares as tuas ideias, para não deixares ninguém de fora da conversa. Ao seres inclusivo, mostras respeito por todas as opiniões."
    Việc bạn trở nên hòa đồng khi chia sẻ ý tưởng của mình rất quan trọng, để không ai bị bỏ lại ngoài cuộc trò chuyện. Bằng cách hòa đồng, bạn thể hiện sự tôn trọng đối với mọi ý kiến.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). 'Estar a' không áp dụng ở đây vì đây là tính chất, không phải hành động đang diễn ra. Cấu trúc 'ao + infinitivo pessoal' thể hiện mục đích hoặc kết quả.
  • "Para sermos inclusivos, estamos a tentar criar um ambiente onde todos se sintam bem-vindos. Ao estarmos a tentar, mostramos o nosso compromisso com a diversidade."
    Để trở nên hòa đồng, chúng tôi đang cố gắng tạo ra một môi trường nơi mọi người cảm thấy được chào đón. Bằng cách cố gắng, chúng tôi thể hiện cam kết của mình đối với sự đa dạng.
    Sử dụng 'sermos' (Infinitivo Pessoal chia cho 'nós'). 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang cố gắng). 'Ao estarmos a tentar' tiếp tục sử dụng cấu trúc 'ao + infinitivo pessoal'.
  • "Era fundamental serem inclusivos no processo de seleção, de forma a garantir que todos os candidatos tivessem uma oportunidade justa. Ao serem inclusivos, evitaram discriminação."
    Điều quan trọng là họ phải hòa đồng trong quá trình tuyển chọn, để đảm bảo rằng tất cả các ứng viên đều có một cơ hội công bằng. Bằng cách hòa đồng, họ đã tránh được sự phân biệt đối xử.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles/elas'). 'Estar a' không áp dụng ở đây. 'Ao serem inclusivos' nhấn mạnh kết quả của việc hòa đồng. 'terem' cũng là Infinitivo Pessoal chia cho 'eles/elas'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O nosso plano é ser inclusivo, e o teu papel a garantir que todos estão a ser ouvidos é crucial."
    Kế hoạch của chúng ta là phải mang tính toàn diện, và vai trò của bạn trong việc đảm bảo mọi người đều được lắng nghe là vô cùng quan trọng.
    Sử dụng 'nosso' (của chúng ta) và 'teu' (của bạn) - các hạn định từ sở hữu. 'Estar a ser ouvidos' là cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Teu' đi với ngôi 'tu' nên động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'.
  • "A minha visão para uma sociedade inclusiva passa por valorizar as vossas experiências e opiniões."
    Tầm nhìn của tôi về một xã hội toàn diện là phải coi trọng những kinh nghiệm và ý kiến của các bạn.
    'Minha' (của tôi) và 'vossas' (của các bạn) là các hạn định từ sở hữu. Cụm 'passa por' có nghĩa là 'bao gồm'.
  • "Este projeto inclusivo é nosso; estamos a dedicar o nosso tempo e os nossos recursos para que ele seja um sucesso para todos vós."
    Dự án toàn diện này là của chúng ta; chúng tôi đang dành thời gian và nguồn lực của mình để nó thành công cho tất cả các bạn.
    'Nosso' (của chúng ta) được dùng hai lần. 'Estar a dedicar' là cấu trúc continuous aspect. 'Vós' được dùng để nhấn mạnh đối tượng 'tất cả các bạn'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)