(Vị trí top_banner)
Hình minh họa privativo
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Du lịch, Bất động sản

privativo

/pɾivaˈtivu/
đảo riêng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "privativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é reservado ou exclusivo para uma pessoa, grupo ou finalidade específica; não disponível para outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dành riêng cho một người, một nhóm hoặc một mục đích sử dụng cụ thể; không dành cho những người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um clube privativo, apenas para membros."

    "Đây là một câu lạc bộ riêng, chỉ dành cho thành viên."

  • "O acesso ao jardim é privativo dos hóspedes do hotel."

    "Việc vào vườn chỉ dành riêng cho khách của khách sạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

exclusivo(độc quyền) particular(riêng tư)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu lugar privativo. Ninguém mais se pode sentar aqui."
    Đây là chỗ ngồi riêng của tôi. Không ai khác được phép ngồi ở đây.
    Uso do possessivo 'meu' (của tôi) para indicar posse do 'lugar privativo'. 'Se pode sentar' demonstra a colocação pronominal correta.
  • "Estás a usar o teu computador privativo para fins não autorizados?"
    Bạn đang dùng máy tính cá nhân của bạn cho những mục đích không được phép à?
    Uso do possessivo 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') em conjunto com o 'computador privativo'. A estrutura 'estás a usar' é o 'Continuous Aspect' (estar a + infinitivo), conjugado para 'tu'.
  • "Aquele é o carro privativo da senhora diretora. Não lhe podes tocar."
    Kia là xe hơi riêng của bà giám đốc. Con không được phép chạm vào nó.
    Uso do possessivo implícito ('da senhora diretora'). 'Lhe podes tocar' demonstra a colocação pronominal correta e formal (A senhora/O senhor).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens acesso privativo à área de membros, pois és um cliente valioso para nós. Estamos a garantir que ninguém mais pode entrar."
    Bạn có quyền truy cập riêng vào khu vực thành viên, vì bạn là một khách hàng giá trị đối với chúng tôi. Chúng tôi đang đảm bảo rằng không ai khác có thể vào.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) với động từ 'tens' (chia từ 'ter'). Cấu trúc 'estar a garantir' (đang đảm bảo) thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Eu não tenho um elevador privativo; partilho o elevador com todos os outros moradores do prédio. Estamos a pensar instalar um, mas é caro."
    Tôi không có thang máy riêng; tôi dùng chung thang máy với tất cả cư dân khác trong tòa nhà. Chúng tôi đang nghĩ đến việc lắp đặt một cái, nhưng nó đắt đỏ.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít). Cấu trúc 'estar a pensar' (đang nghĩ) thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'eu'.
  • "Nós não temos um carro privativo para viagens de negócios; estamos a usar um autocarro para chegar à reunião. Dá-nos muito jeito."
    Chúng tôi không có xe hơi riêng cho các chuyến công tác; chúng tôi đang sử dụng xe buýt để đến cuộc họp. Nó rất tiện lợi cho chúng tôi.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). Cấu trúc 'estar a usar' (đang sử dụng) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dá-nos' (cho chúng tôi) là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)