exemplo
/eˈzẽplu/
tấm gương
Intermediário (B1)
Significado "exemplo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pessoa ou coisa que serve como modelo a ser seguido ou imitado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người được người khác ngưỡng mộ và noi theo như một tấm gương.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um bom exemplo para os jovens."
"Anh ấy là một tấm gương tốt cho giới trẻ."
"A tua dedicação ao trabalho é um exemplo para todos nós."
"Sự cống hiến của bạn cho công việc là một tấm gương cho tất cả chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: exemplos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | exemplos |
Há muitos exemplos de boa conduta.
(Có rất nhiều ví dụ về hành vi tốt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | exemplinho |
Este é apenas um exemplinho do que ele consegue fazer.
(Đây chỉ là một ví dụ nhỏ về những gì anh ấy có thể làm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, este exemplo inspirar-te-á a seres uma pessoa melhor. Acredito que estarás a lembrar-te deste momento quando enfrentares desafios."Trong tương lai, tấm gương này sẽ truyền cảm hứng cho bạn để trở thành một người tốt hơn. Tôi tin rằng bạn sẽ nhớ đến khoảnh khắc này khi đối mặt với những thử thách.Sử dụng 'inspirar-te-á' (Enclisis: đại từ đặt sau động từ thì tương lai). Cấu trúc 'estarás a lembrar-te' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai. Động từ 'inspirar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (este exemplo).
-
"Se seguires este exemplo, alcançarás o sucesso. Dar-te-ei mais exemplos se precisares. Estarás a ver que o esforço compensa."Nếu bạn làm theo tấm gương này, bạn sẽ đạt được thành công. Tôi sẽ cho bạn thêm các ví dụ nếu bạn cần. Bạn sẽ thấy rằng nỗ lực được đền đáp.Sử dụng 'alcançarás' (chia động từ thì tương lai đơn). 'Dar-te-ei' (Enclisis). 'Estarás a ver' diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai gần, nhấn mạnh tính liên tục.
-
"Estes exemplos serão úteis para ti. Acredito que estarás a usá-los frequentemente nos teus estudos. Encontrar-te-ás com situações desafiadoras, mas estarás a superá-las com dedicação."Những ví dụ này sẽ hữu ích cho bạn. Tôi tin rằng bạn sẽ sử dụng chúng thường xuyên trong học tập của mình. Bạn sẽ gặp phải những tình huống đầy thử thách, nhưng bạn sẽ vượt qua chúng bằng sự tận tâm.Sử dụng 'serão' (chia động từ thì tương lai đơn). 'Estarás a usá-los' thể hiện một hành động diễn ra thường xuyên trong tương lai. 'Encontrar-te-ás' (Enclisis) với vị trí đại từ đặt sau động từ ở thì tương lai.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu deste um excelente exemplo de dedicação durante o projeto."Em đã nêu một tấm gương tuyệt vời về sự cống hiến trong suốt dự án.Động từ 'dar' (cho, nêu ra) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) là 'deste'. Đây là cách nói thân mật, gần gũi.
-
"Os líderes históricos deixaram exemplos de coragem que inspiraram o povo."Các nhà lãnh đạo lịch sử đã để lại những tấm gương dũng cảm truyền cảm hứng cho người dân.Động từ 'deixar' (để lại) và 'inspirar' (truyền cảm hứng) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles/os líderes) là 'deixaram' và 'inspiraram'. Thì này diễn tả các hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
-
"A atitude dela perante a adversidade foi um exemplo de resiliência para todos nós."Thái độ của cô ấy trước nghịch cảnh là một tấm gương về sự kiên cường cho tất cả chúng ta.Động từ 'ser' (là) là một động từ bất quy tắc, được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn cho ngôi thứ 3 số ít (ela/a atitude) là 'foi'. Thì này dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és um exemplo de perseverança. Estás sempre a lutar pelos teus sonhos."Bạn là một tấm gương về sự kiên trì. Bạn luôn đấu tranh cho những ước mơ của mình.Câu này sử dụng đại từ 'Tu' (bạn) ở ngôi thứ hai số ít, cho thấy sự thân mật. Động từ 'ser' (là) được chia ở ngôi 'Tu' là 'és'. Cấu trúc 'estar a lutar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), và 'lutar' là động từ nguyên mẫu (infinitive).
-
"Nós damos exemplos de cidadania ativa. Estamos a participar num projeto de voluntariado."Chúng tôi đưa ra những tấm gương về tinh thần công dân tích cực. Chúng tôi đang tham gia một dự án tình nguyện.Câu này sử dụng đại từ 'Nós' (chúng tôi) ở ngôi thứ nhất số nhiều. 'Damos' là dạng chia của động từ 'dar' (cho, đưa) ở ngôi 'Nós'. Cấu trúc 'estar a participar' thể hiện hành động đang diễn ra, với 'participar' là động từ nguyên mẫu.
-
"Eles são exemplos de superação. Estão a ultrapassar todas as dificuldades."Họ là những tấm gương về sự vượt khó. Họ đang vượt qua mọi khó khăn.Câu này sử dụng đại từ 'Eles' (họ) ở ngôi thứ ba số nhiều. 'São' là dạng chia của động từ 'ser' (là) ở ngôi 'Eles'. 'Estar a ultrapassar' thể hiện hành động đang diễn ra, với 'ultrapassar' là động từ nguyên mẫu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
