(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modelo
B1
noun Masculino B1 Văn học, Đạo đức học, Ngôn ngữ học

modelo

[muˈðelu]
hình mẫu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "modelo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa ou coisa considerada um exemplo perfeito de uma qualidade específica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc vật được coi là một ví dụ hoàn hảo về một phẩm chất cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um modelo de integridade."

    "Anh ấy là một hình mẫu của sự chính trực."

  • "Estou a usar este software como modelo para o meu próprio projeto."

    "Tôi đang sử dụng phần mềm này như một hình mẫu cho dự án của riêng tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: modelos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) modelos
Estes são os novos modelos de carros elétricos.
(Đây là những mẫu xe điện mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) modelinho
Ele comprou um modelinho de carro para o filho.
(Anh ấy đã mua một mô hình xe hơi nhỏ cho con trai.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Considera-se o João um modelo de profissionalismo; admirá-lo-ei sempre por isso."
    Người ta xem João là một hình mẫu về sự chuyên nghiệp; tôi sẽ luôn ngưỡng mộ anh ấy vì điều đó.
    Sử dụng 'Considera-se' (Ênclise) vì bắt đầu câu. 'Admirá-lo-ei' (Ênclise) vì thì tương lai đơn. 'Modelo' là danh từ chỉ hình mẫu, người được xem là ví dụ.
  • "Se fores um modelo para os outros, sê-lo de forma autêntica, a mostrar que é possível."
    Nếu bạn là một hình mẫu cho người khác, hãy là nó một cách chân thật, cho thấy rằng điều đó là có thể.
    'Sê-lo' (Ênclise) sau mệnh lệnh khẳng định 'sê'. 'Modelo' ở đây chỉ người làm gương, người khác noi theo.
  • "Disse-me a Maria que os modelos que desenhas estão a influenciar toda uma nova geração de artistas."
    Maria nói với tôi rằng những thiết kế mà bạn vẽ đang ảnh hưởng đến cả một thế hệ nghệ sĩ mới.
    'Disse-me' (Ênclise) vì bắt đầu câu. 'Estão a influenciar' (Continuous aspect): hành động đang diễn ra. 'Modelos' (số nhiều) là các thiết kế được nhắc đến.
Thì Tương lai đơn
  • "Um dia, este arquiteto será um modelo para as novas gerações."
    Một ngày nào đó, vị kiến trúc sư này sẽ là một hình mẫu cho các thế hệ mới.
    Động từ 'ser' (là) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ 3 số ít: 'será'. Danh từ 'modelo' ở dạng số ít.
  • "Tu seguirás os modelos de negócio que o teu pai te ensinou?"
    Bạn sẽ theo đuổi những mô hình kinh doanh mà cha bạn đã dạy bạn chứ?
    Động từ 'seguir' (theo đuổi) được chia ở thì Tương lai đơn ngôi thứ 2 số ít (tu): 'seguirás'. Câu này dùng ngôi 'tu' thân mật. 'Modelos' được dùng ở dạng số nhiều.
  • "A empresa não se tornará um modelo de sustentabilidade se não mudar as suas políticas."
    Công ty sẽ không trở thành một hình mẫu về sự bền vững nếu không thay đổi chính sách của mình.
    Động từ phản thân 'tornar-se' chia ở thì Tương lai đơn: 'tornar-se-á'. Tuy nhiên, khi có từ phủ định 'não' đứng trước, đại từ 'se' phải được đặt trước động từ (Proclisis), tạo thành 'não se tornará'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um modelo de honestidade, tens de estar sempre a dizer a verdade, mesmo quando é difícil."
    Để trở thành một hình mẫu của sự trung thực, bạn phải luôn luôn nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn.
    Uso do 'Infinitivo Pessoal' (seres) conjugado com 'tu' para expressar uma condição. 'Estar a dizer' indica uma ação contínua (Continuous Aspect) no presente. Vị trí đại từ 'te' gắn liền vào 'tens'.
  • "É importante os jovens serem modelos de cidadania para inspirarem as gerações futuras a construir uma sociedade melhor."
    Điều quan trọng là những người trẻ tuổi phải là hình mẫu của tinh thần công dân để truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
    'Infinitivo Pessoal' (serem, inspirarem) usado com 'os jovens' (số nhiều). 'Serem modelos' chỉ mục đích và vai trò.
  • "Ao serem os modelos que a empresa precisa, os funcionários estão a demonstrar compromisso e dedicação ao trabalho."
    Khi là những hình mẫu mà công ty cần, các nhân viên đang thể hiện sự cam kết và cống hiến cho công việc.
    'Infinitivo Pessoal' (serem) precedido da preposição 'Ao', indicando uma ação simultânea ou causal. 'Estar a demonstrar' (Continuous Aspect) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os funcionários' là chủ ngữ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)