exercícios abdominais
[iʒ.zɨɾˈsi.sjuz‿ɐb.du.miˈnajʃ]
bài tập bụng
Básico (A2)
Significado "exercícios abdominais" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atividade física destinada a fortalecer e tonificar os músculos abdominais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hoạt động thể chất được thiết kế để tăng cường sức mạnh và làm săn chắc các cơ bụng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a fazer exercícios abdominais todos os dias para fortalecer o meu core."
"Tôi đang tập các bài tập bụng mỗi ngày để tăng cường sức mạnh cho phần thân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'abdominal' là 'abdominais'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | exercícios abdominais |
Fazer exercícios abdominais ajuda a fortalecer o core.
(Tập các bài tập bụng giúp tăng cường cơ lõi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | exercíciozinhos abdominais |
Hoje só fiz uns exercíciozinhos abdominais, nada de muito intenso.
(Hôm nay tôi chỉ tập vài bài tập bụng nhẹ nhàng thôi, không quá cường độ cao.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
