(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tonificar
B1
Verbo B1 Thể dục, Sức khỏe

tonificar

[tu.ni.fiˈkaɾ]
làm săn chắc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tonificar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fortalecer e dar firmeza aos músculos através de exercício físico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho một bộ phận cơ thể săn chắc và khỏe mạnh hơn bằng cách tập thể dục.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a tonificar os meus braços com estes exercícios."

    "Tôi đang làm săn chắc cánh tay của mình bằng những bài tập này."

  • "Tu deves tonificar os teus músculos abdominais para melhorar a tua postura."

    "Bạn nên làm săn chắc cơ bụng để cải thiện tư thế của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fortalecer(làm khỏe mạnh) endurecer(làm cứng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Preposição 'a' é usada com verbos auxiliares para formar tempos contínuos (ex: 'Estou a tonificar').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu tonifico
Eu tonifico os meus músculos regularmente para os manter firmes.
(Tôi thường xuyên săn chắc cơ bắp để giữ chúng săn chắc.)
Tu tonificas
Ele/Você tonifica
Nós tonificamos
Eles/Vocês tonificam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu tonifiquei
Tu tonificaste o teu corpo durante todo o inverno.
(Bạn đã làm săn chắc cơ thể của mình suốt mùa đông.)
Tu tonificaste
Ele/Você tonificou
Nós tonificámos
Eles/Vocês tonificaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu tonificava
Nós tonificávamos o cabelo com um tónico especial antes de sair.
(Chúng tôi thường làm săn chắc tóc bằng một loại thuốc đặc biệt trước khi ra ngoài.)
Tu tonificavas
Ele/Você tonificava
Nós tonificávamos
Eles/Vocês tonificavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu vais tonificar os teus braços na academia, não vais?"
    Ngày mai, cậu sẽ làm săn chắc cánh tay ở phòng gym, phải không?
    Sử dụng 'vais tonificar' (ir + infinitive) để diễn tả tương lai gần. 'Teus' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'. Cấu trúc câu hỏi đuôi 'não vais?' rất phổ biến.
  • "No próximo mês, eu estarei a tonificar as minhas pernas para a maratona."
    Tháng tới, tôi sẽ đang làm săn chắc đôi chân của mình cho cuộc thi marathon.
    Thì Tương lai Tiếp diễn (Futuro do Indicativo Contínuo) được diễn tả bằng 'estarei a tonificar' (estar a + infinitive). 'Minhas' là tính từ sở hữu ngôi 'eu'.
  • "Se comeres de forma saudável, o teu corpo tonificar-se-á mais rapidamente."
    Nếu cậu ăn uống lành mạnh, cơ thể cậu sẽ săn chắc nhanh hơn.
    Đại từ phản thân 'se' được đặt phía sau động từ 'tonificar' (enclisis) khi chia ở thì Futuro do Indicativo. Động từ 'tonificar' kết hợp với 'se' mang nghĩa là 'tự làm săn chắc'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a tonificar os músculos dos braços com estes pesos."
    Cậu đang tập làm săn chắc cơ bắp cánh tay với mấy quả tạ này.
    Sử dụng 'estás a tonificar' (động từ estar + a + động từ nguyên thể) để diễn tả hành động đang diễn ra (present continuous), đây là cấu trúc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Estás' là dạng chia của 'estar' cho ngôi 'tu'.
  • "Este plano de treino é muito bom para tonificar o corpo inteiro."
    Kế hoạch tập luyện này rất tốt để làm săn chắc toàn bộ cơ thể.
    Sử dụng 'é' (dạng chia của động từ 'ser') để mô tả một đặc tính, một sự thật không đổi của kế hoạch tập luyện. 'Ser' được dùng cho các đặc điểm cố hữu, bản chất.
  • "Eu estou no ginásio porque o meu objetivo principal é tonificar as pernas."
    Tôi đang ở phòng gym vì mục tiêu chính của tôi là làm săn chắc đôi chân.
    Ví dụ này kết hợp cả hai động từ: 'estou' (từ 'estar') chỉ một trạng thái hoặc vị trí tạm thời (đang ở phòng gym), trong khi 'é' (từ 'ser') dùng để định nghĩa một sự thật, một mục tiêu lâu dài (mục tiêu là...).
(Vị trí vocab_tab4_inline)