(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abdominais
A2
Nome Masculino (plural) A2 Thể dục, Sức khỏe

abdominais

[ɐbdu.miˈnajʃ]
gập bụng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abdominais" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exercícios realizados para fortalecer os músculos abdominais, nos quais se deita de costas com os joelhos dobrados e levanta a parte superior do corpo uma curta distância do chão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các bài tập được thực hiện để tăng cường cơ bụng, trong đó bạn nằm ngửa với đầu gối cong và nâng phần thân trên lên một khoảng ngắn khỏi mặt đất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Faço abdominais todos os dias para fortalecer os músculos."

    "Tôi tập gập bụng mỗi ngày để tăng cường cơ bắp."

  • "Os abdominais são ótimos para definir a zona abdominal."

    "Gập bụng rất tốt để làm săn chắc vùng bụng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'abdominal'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) abdominais
Ele faz abdominais todos os dias para fortalecer o core.
(Anh ấy tập cơ bụng mỗi ngày để tăng cường sức mạnh cốt lõi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) abdominaizinhos
Fiz uns abdominaizinhos leves depois do almoço.
(Tôi đã tập vài động tác cơ bụng nhẹ nhàng sau bữa trưa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os abdominais foram feitos por ti, mas estavas a fazer batota, pois não estavas a descolar as costas do chão!"
    Các bài tập bụng đã được cậu thực hiện, nhưng cậu đã gian lận vì cậu không nâng lưng khỏi sàn!
    ‘Feitos’ là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm), được chia theo giống và số của chủ ngữ 'abdominais' (số nhiều, giống đực). Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (đang gian lận).
  • "Já foram impressos os resultados dos teus abdominais. Estavas a suar imenso enquanto os estavas a fazer!"
    Kết quả các bài tập bụng của cậu đã được in ra. Cậu đã đổ mồ hôi rất nhiều khi đang tập!
    ‘Impressos’ là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir' (in), được chia theo giống và số của chủ ngữ 'resultados' (số nhiều, giống đực). Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (đang tập). Vị trí đại từ 'os' đứng trước động từ 'estavas', tuân theo quy tắc Proclisis khi có từ nghi vấn ('enquanto').
  • "Os abdominais que foram postos no teu plano de treino foram bem escolhidos pelo treinador. Ele viu-te a fazê-los e ficou impressionado!"
    Các bài tập bụng được đưa vào kế hoạch tập luyện của cậu đã được huấn luyện viên chọn rất kỹ. Anh ấy đã thấy cậu tập chúng và rất ấn tượng!
    ‘Postos’ là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt), được chia theo giống và số của chủ ngữ 'abdominais' (số nhiều, giống đực). 'Viu-te' (thấy cậu) là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp đúng theo quy tắc Enclisis sau động từ ở thì quá khứ. Cấu trúc 'viu-te a fazê-los' (thấy cậu đang làm chúng) sử dụng dạng nguyên thể của động từ 'fazer' (làm) sau động từ 'ver' (thấy) để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)