elucidativo
/eluʃidaˈtivu/
mang tính làm sáng tỏ
Independente (B2)
Significado "elucidativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a propriedade de elucidar; que esclarece ou torna algo mais compreensível.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tác dụng giải thích hoặc làm rõ điều gì đó; làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng và dễ hiểu.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório foi bastante elucidativo sobre a situação financeira da empresa."
"Báo cáo đã làm sáng tỏ tình hình tài chính của công ty."
"A tua explicação foi muito elucidativa; agora entendo o problema."
"Lời giải thích của bạn rất sáng tỏ; bây giờ tôi hiểu vấn đề rồi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo masculino. Concordância em género e número.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | elucidativos |
Os exemplos foram elucidativos.
(Các ví dụ đã rất sáng tỏ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | elucidativinho |
Um comentário elucidativinho pode ser útil.
(Một bình luận nhỏ mang tính giải thích có thể hữu ích.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A tua explicação sobre a teoria da relatividade revelou-se deveras elucidativa, explicando-se a mim de forma clara os conceitos mais complexos."Giải thích của bạn về thuyết tương đối thật sự rất sáng tỏ, giải thích cho tôi một cách rõ ràng những khái niệm phức tạp nhất.Sử dụng 'revelou-se' (đã tỏ ra) thay vì 'é' để diễn tả sự việc đã xảy ra và được đánh giá. 'Explicando-se a mim' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) đúng chuẩn PT-PT, nhấn mạnh rằng người nói là đối tượng nhận sự giải thích. Cấu trúc này phức tạp, nhưng đúng ngữ pháp.
-
"O seminário está a ser elucidativo para os participantes, estando eles a aprender novas abordagens para a resolução de problemas."Hội thảo đang tỏ ra sáng tỏ cho những người tham gia, họ đang học những phương pháp tiếp cận mới để giải quyết vấn đề.'Estar a ser elucidativo' là cách diễn đạt 'Continuous Aspect' chuẩn PT-PT, thay thế cho 'sendo elucidativo' (gerúndio). 'Estando eles a aprender' tiếp tục sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' thay cho 'aprendendo' kiểu Brazil.
-
"Sendo a demonstração elucidativa, apresenta-se o projeto à gerência, esperando-se a aprovação brevemente."Vì phần trình bày sáng tỏ, dự án được trình bày cho ban quản lý, hy vọng sẽ sớm được phê duyệt.'Sendo a demonstração elucidativa' diễn tả lý do. 'Apresenta-se' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) được sử dụng khi bắt đầu một mệnh đề sau liên từ phụ thuộc ('Sendo'). 'Esperando-se' tiếp tục là ênclise, nhấn mạnh sự thụ động của việc 'chờ đợi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
