navegador
/nɐvɨɣɐˈdoɾ/
trình duyệt
Básico (A2)
Significado "navegador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma aplicação de software usada para localizar, recuperar e exibir conteúdo na World Wide Web, incluindo páginas web, imagens, vídeos e outros arquivos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để định vị, truy xuất và hiển thị nội dung trên World Wide Web, bao gồm các trang web, hình ảnh, video và các tệp khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O navegador que estou a usar é o Google Chrome."
"Trình duyệt tôi đang sử dụng là Google Chrome."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: navegadores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | navegadores |
Os navegadores modernos são muito rápidos.
(Os navegadores modernos são muito rápidos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | navegadorzinho |
Preciso de um navegadorzinho para este trabalho.
(Eu preciso de um navegadorzinho para este trabalho.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O navegador que tu usas é muito rápido."Cái trình duyệt mà bạn dùng rất nhanh.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'usas' được chia theo ngôi này. 'Navegador' ở dạng số ít, giống đực, vì vậy quán từ xác định là 'o'.
-
"Os navegadores modernos estão a consumir muita bateria."Các trình duyệt hiện đại đang tiêu thụ rất nhiều pin.'Navegadores' ở dạng số nhiều, giống đực, do đó quán từ xác định là 'os'. Cấu trúc 'estar a consumir' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng theo chuẩn PT-PT.
-
"Dá-me um navegador que seja seguro, por favor."Làm ơn cho tôi một trình duyệt an toàn.Câu này sử dụng 'Dá-me' (cho tôi), với đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar' (cho) theo quy tắc Enclisis. 'Navegador' ở dạng số ít, giống đực, và câu sử dụng subjunctive ('seja') vì diễn tả một mong muốn/yêu cầu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os alunos utilizarem o navegador na pesquisa, é necessário eles estudarem as funcionalidades primeiro."Để học sinh sử dụng trình duyệt trong nghiên cứu, cần thiết là họ phải học các tính năng trước.Ví dụ này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' ('utilizarem', 'estudarem') sau giới từ 'para' khi chủ ngữ của mệnh đề phụ khác với chủ ngữ của mệnh đề chính. Lưu ý cách chia động từ theo ngôi và số nhiều (eles).
-
"Depois de tu instalares o navegador, deves estar a explorar todas as opções para o dominares."Sau khi bạn cài đặt trình duyệt, bạn nên khám phá tất cả các tùy chọn để làm chủ nó.Ví dụ này dùng 'Infinitivo Pessoal' ('instalares') sau giới từ 'depois de' khi chủ ngữ của mệnh đề phụ là 'tu'. 'Estar a explorar' là cấu trúc 'Continuous Aspect' (hành động đang diễn ra), thay vì dùng gerundio. Lưu ý cách chia động từ ngôi thứ 2 số ít (tu).
-
"Antes de os programadores lançarem novos navegadores, têm de estar a testar o código exaustivamente."Trước khi các lập trình viên phát hành các trình duyệt mới, họ phải kiểm tra mã một cách kỹ lưỡng.Ví dụ này dùng 'Infinitivo Pessoal' ('lançarem') sau 'antes de' khi chủ ngữ là 'os programadores' (số nhiều). 'Estar a testar' là cấu trúc 'Continuous Aspect'. Lưu ý cách chia động từ 'ter' (têm) phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
