(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descobrir
B1
Verbo B1 General

descobrir

/dɨʃ.kuˈbɾiɾ/
khám phá
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descobrir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Encontrar ou revelar algo que estava escondido ou desconhecido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bỏ lớp che phủ; lật mở, khám phá.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a descobrir um novo talento para a culinária."

    "Tôi đang khám phá ra một tài năng mới trong nấu nướng."

  • "O explorador conseguiu descobrir terras desconhecidas."

    "Nhà thám hiểm đã khám phá ra những vùng đất chưa được biết đến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

revelar(tiết lộ) encontrar(tìm thấy) destapar(mở nắp, lật mở)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me a descobrir os teus segredos. Estou a descobrir novas paixões.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu descobro
Eu descubro sempre coisas novas quando viajo.
(Tôi luôn khám phá những điều mới khi đi du lịch.)
Tu descobres
Ele/Você descobre
Nós descobrimos
Eles/Vocês descobrem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu descobri
Ontem, descobri um livro interessante numa livraria.
(Hôm qua, tôi đã khám phá ra một cuốn sách hay trong một hiệu sách.)
Tu descobriste
Ele/Você descobriu
Nós descobrimos
Eles/Vocês descobriram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu descobria
Quando era criança, descobria frequentemente novos caminhos no bosque.
(Khi còn nhỏ, tôi thường khám phá những con đường mới trong rừng.)
Tu descobrias
Ele/Você descobria
Nós descobríamos
Eles/Vocês descobriam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "Espero que tu descubras a verdade sobre o que está a acontecer, porque é importante para todos nós."
    Tôi hy vọng bạn khám phá ra sự thật về những gì đang xảy ra, vì nó quan trọng đối với tất cả chúng ta.
    Câu sử dụng 'Presente do Conjuntivo' (descubras) sau 'Espero que'. Lưu ý chia động từ 'descobrir' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a acontecer' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ 'Continuous Aspect' của PT-PT.
  • "É essencial que ele descubra um novo talento para que consiga ter sucesso na vida."
    Điều cần thiết là anh ấy khám phá ra một tài năng mới để có thể thành công trong cuộc sống.
    Câu sử dụng 'Presente do Conjuntivo' (descubra) sau 'É essencial que'. Chia động từ 'descobrir' ở ngôi 'ele'. Không dùng 'estar a...' ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra. Câu này nhấn mạnh về một khả năng có thể xảy ra.
  • "Duvido que eles descubram o caminho certo sem a ajuda de um mapa, especialmente porque estão a andar em círculos."
    Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ tìm ra con đường đúng đắn nếu không có sự giúp đỡ của bản đồ, đặc biệt là vì họ đang đi vòng vòng.
    Câu sử dụng 'Presente do Conjuntivo' (descubram) sau 'Duvido que'. Chia động từ 'descobrir' ở ngôi 'eles'. 'Estar a andar' diễn tả hành động đang diễn ra (đi vòng vòng), tuân thủ 'Continuous Aspect'. Cấu trúc câu thể hiện sự nghi ngờ về khả năng tìm đường của họ.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Eu estou a descobrir um novo talento para a culinária."
    Tôi đang khám phá ra một tài năng mới về nấu nướng.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a descobrir) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu estou' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) thì Hiện tại (Presente do Indicativo).
  • "Tu estás a descobrir os segredos da programação, não é verdade?"
    Bạn đang khám phá ra những bí mật của lập trình, đúng không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với dạng chia động từ 'estar' là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a descobrir) vẫn được dùng để chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos a descobrir que a verdade nem sempre é o que parece."
    Chúng tôi đang khám phá ra rằng sự thật không phải lúc nào cũng là những gì nó thể hiện.
    Dạng chia của 'estar' cho ngôi 'nós' là 'estamos'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a descobrir) tiếp tục được sử dụng để biểu thị hành động đang diễn ra. Không sử dụng gerúndio.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu descobrias sempre um novo talento a cada ano que passava."
    Mỗi năm trôi qua, bạn (ngôi 'tu') luôn khám phá một tài năng mới.
    Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' và dạng chia 'descobrias' ở thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ.
  • "Naquela altura, eu estava a descobrir quão fascinante era a cultura portuguesa."
    Vào thời điểm đó, tôi đang khám phá xem văn hóa Bồ Đào Nha hấp dẫn đến mức nào.
    Câu này minh họa cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (estava a descobrir) chuẩn Châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, chia ở thì Pretérito Imperfeito. Tuyệt đối không dùng Gerundio.
  • "Sempre que tu viajavavas para um novo país, descobrias-te mais flexível e aventureiro."
    Mỗi khi bạn (ngôi 'tu') đi du lịch đến một đất nước mới, bạn lại khám phá ra bản thân mình linh hoạt và thích phiêu lưu hơn.
    Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' và thì Pretérito Imperfeito ('viajavas', 'descobrias') cho hành động lặp lại trong quá khứ. Đặc biệt lưu ý cách đặt đại từ 'te' (descobrias-te) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis) khi động từ đứng đầu mệnh đề.
Động từ phản thân
  • "Eu descubro-me a gostar de música clássica."
    Tôi nhận ra mình thích nhạc cổ điển.
    Động từ 'descobrir' được dùng phản thân ('descobrir-se') để diễn tả việc ai đó nhận ra một điều gì đó về bản thân. Cấu trúc 'a gostar de' diễn tả sự bắt đầu thích thú với một điều gì đó.
  • "Tu descobres-te a pensar muito sobre o futuro ultimamente?"
    Dạo này bạn có thấy mình suy nghĩ nhiều về tương lai không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với cách chia động từ tương ứng ('descobres-te'). 'Ultimamente' nghĩa là 'dạo này, gần đây'. Động từ 'descobrir-se' ở đây mang nghĩa 'nhận thấy mình làm gì đó'.
  • "Ele está a descobrir-se como um excelente cozinheiro."
    Anh ấy đang khám phá ra bản thân là một đầu bếp tuyệt vời.
    Cấu trúc 'estar a descobrir-se' chỉ hành động đang diễn ra (khám phá bản thân). 'Como' ở đây có nghĩa là 'như là', diễn tả vai trò hoặc khả năng mới được khám phá.
(Vị trí vocab_tab4_inline)