(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contacto
A1
Nome Masculino A1 Thông tin liên lạc

contacto

[kõˈtaktu]
số liên lạc
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contacto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Número de telefone ou outro meio de comunicação usado para contactar alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số điện thoại hoặc phương tiện liên lạc khác được sử dụng để liên lạc với ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso do teu contacto telefónico."

    "Tôi cần số điện thoại liên lạc của bạn."

  • "Dá-me o teu contacto, por favor. Estou a precisar de falar contigo."

    "Cho tôi xin số liên lạc của bạn. Tôi cần nói chuyện với bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: contactos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) contactos
Mantemos contactos regulares com os nossos parceiros.
(Chúng tôi duy trì liên lạc thường xuyên với các đối tác của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) contactinho
Deixe-me o seu contactinho, por favor.
(Cho tôi xin số liên lạc của bạn được không?)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei o meu contacto se me prometeres não o divulgar a ninguém."
    Tôi sẽ cho bạn số liên lạc của tôi nếu bạn hứa sẽ không tiết lộ nó cho bất kỳ ai.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise) là hình thức tương lai của 'dar' (cho) kết hợp với đại từ 'te' (bạn). 'Se me prometeres' là mệnh đề điều kiện, chia động từ 'prometer' ở ngôi 'tu' (bạn).
  • "Dir-lhe-íamos os nossos contactos caso estivéssemos a pensar em mudar de fornecedor."
    Chúng tôi sẽ cho ông ấy/bà ấy số liên lạc của chúng tôi nếu chúng tôi đang nghĩ đến việc thay đổi nhà cung cấp.
    'Dir-lhe-íamos' (mesóclise) là hình thức điều kiện của 'dizer' (nói) kết hợp với đại từ 'lhe' (ông ấy/bà ấy). 'Estivéssemos a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (tương ứng với 'estávamos a pensar' nếu không dùng subjunctive).
  • "Enviar-vos-ei os contactos dos nossos clientes assim que estiver a preparar o relatório."
    Tôi sẽ gửi cho các bạn thông tin liên lạc của khách hàng của chúng tôi ngay khi tôi đang chuẩn bị báo cáo.
    'Enviar-vos-ei' (mesóclise) là hình thức tương lai của 'enviar' (gửi) kết hợp với đại từ 'vos' (các bạn). 'Estiver a preparar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (subjunctive).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tens o meu contacto? Estou a precisar de falar contigo urgentemente."
    Bạn có số điện thoại của tôi không? Tôi đang cần nói chuyện với bạn gấp.
    Sử dụng 'Tens' (chia động từ 'ter' ngôi 'tu') cho thân mật. 'Estou a precisar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Contigo' là dạng đại từ đi sau giới từ 'com' cho ngôi 'tu'.
  • "Senhor Silva, necessito do seu contacto profissional para lhe enviar a proposta. Está a ser crucial para o nosso projeto."
    Ông Silva, tôi cần số liên lạc công việc của ông để gửi cho ông bản đề xuất. Nó đang rất quan trọng cho dự án của chúng ta.
    Sử dụng 'Senhor' (Ngài) vì đây là tình huống trang trọng. 'Necessito' (chia động từ 'necessitar' ngôi 'Eu') thể hiện sự trang trọng hơn so với 'Precisas'. 'Está a ser' là continuous aspect (estar a + infinitivo) với động từ 'ser'.
  • "Quantos contactos tens na tua agenda telefónica? Estou a tentar encontrar o número do João, mas não o encontro."
    Bạn có bao nhiêu số điện thoại trong danh bạ của bạn? Tôi đang cố gắng tìm số của João, nhưng tôi không tìm thấy.
    'Tens' (chia động từ 'ter' ngôi 'tu') được dùng cho giao tiếp thân mật. 'Estou a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), nhấn mạnh hành động đang xảy ra. 'Tua agenda' sử dụng tính từ sở hữu 'tua' cho ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)