(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abertura
B1
Nome Feminino B1 Nhiếp ảnh

abertura

/ɐ.bɛɾˈtu.ɾɐ/
khẩu độ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abertura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relação entre a distância focal de uma lente e o diâmetro da abertura. É um número adimensional que indica o tamanho da abertura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tỷ lệ giữa tiêu cự của ống kính và đường kính của khẩu độ. Đây là một số không thứ nguyên biểu thị kích thước khẩu độ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A abertura da lente determina a quantidade de luz que atinge o sensor da câmara."

    "Khẩu độ của ống kính quyết định lượng ánh sáng đến cảm biến của máy ảnh."

  • "Estou a ajustar a abertura para obter a profundidade de campo desejada."

    "Tôi đang điều chỉnh khẩu độ để có được độ sâu trường ảnh mong muốn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aberturas
As aberturas da porta estavam danificadas.
(Các khe hở của cửa bị hư hỏng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aberturinha
A aberturinha na cortina deixava entrar um raio de sol.
(Một khe hở nhỏ trên rèm cửa cho phép một tia nắng lọt vào.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)