expressivo
/iʃ.pɾɛˈsi.vu/
khuôn mặt biểu cảm
Intermediário (B1)
Significado "expressivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que manifesta ou revela emoções e sentimentos de forma clara e evidente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khuôn mặt thể hiện rõ ràng cảm xúc và tình cảm.
Exemplos (Ví dụ)
"O rosto dela é muito expressivo quando está a falar sobre as suas paixões."
"Khuôn mặt cô ấy rất biểu cảm khi nói về đam mê của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả giống cái (expressiva).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | expressivos |
Os artistas são expressivos nas suas obras.
(Các nghệ sĩ biểu cảm trong các tác phẩm của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | expressivozinho |
Ele fez um gesto expressivozinho.
(Anh ấy đã làm một cử chỉ nhỏ biểu cảm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o teu discurso será expressivo e tocará os corações de todos."Ngày mai, bài phát biểu của bạn sẽ rất cảm xúc và chạm đến trái tim của mọi người.Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (của bạn). Ở đây, 'será expressivo' diễn tả tính chất cảm xúc của bài phát biểu trong tương lai.
-
"Quando fores famoso, o teu trabalho será ainda mais expressivo e procurado."Khi bạn nổi tiếng, công việc của bạn sẽ càng trở nên cảm xúc và được săn đón hơn.'Fores' là thì tương lai bàng thái của 'ser' (khi bạn là/trở thành). 'Será' (thì tương lai đơn) tiếp tục được dùng để diễn tả một trạng thái trong tương lai. 'Ainda mais' nghĩa là 'thậm chí còn hơn'.
-
"Se te esforçares, a tua pintura será expressiva e contará histórias sem palavras."Nếu bạn nỗ lực, bức tranh của bạn sẽ đầy cảm xúc và kể những câu chuyện không lời.'Esforçares' là thì tương lai bàng thái của 'esforçar-se' (nỗ lực). 'Será' (thì tương lai đơn) diễn tả tính chất của bức tranh trong tương lai. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu', đặt trước động từ 'esforçares' theo quy tắc proclisis.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu rosto era sempre expressivo enquanto estavas a ouvir as histórias que a avó te contava."Khi còn bé, khuôn mặt của con luôn biểu cảm khi đang nghe những câu chuyện mà bà kể.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. 'Estar a ouvir' thay thế cho gerundio (ouvindo). Dùng 'teu' (của con) vì sử dụng ngôi 'tu'.
-
"Naquela altura, a música da Amália Rodrigues era tão expressiva que me fazia sempre arrepiar quando a estava a ouvir no rádio."Vào thời điểm đó, nhạc của Amália Rodrigues biểu cảm đến nỗi luôn làm tôi nổi da gà khi đang nghe nó trên radio.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (fazia, estava) để diễn tả hành động quen thuộc trong quá khứ. 'Estar a ouvir' (đang nghe) thay thế cho gerundio. 'Me fazia' tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ.
-
"Antigamente, os poemas de Fernando Pessoa eram expressivos e tocavam profundamente as pessoas que os estavam a ler nas livrarias."Ngày xưa, những bài thơ của Fernando Pessoa rất biểu cảm và chạm đến sâu thẳm những người đang đọc chúng trong các hiệu sách.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eram, estavam) để miêu tả đặc điểm và hành động diễn ra trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a ler' được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. 'Os estavam a ler' tuân thủ quy tắc đặt đại từ trước trợ động từ trong mệnh đề quan hệ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu foste muito expressivo na tua apresentação do projeto."Hôm qua, bạn đã rất biểu cảm trong bài thuyết trình dự án của mình.'Foste' là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'ser' (là/thì/bị), dùng cho ngôi 'tu'. Câu này diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn tất trong quá khứ.
-
"Ela demonstrou um sorriso expressivo quando recebeu a notícia inesperada."Cô ấy đã thể hiện một nụ cười đầy biểu cảm khi nhận được tin tức bất ngờ.'Demonstrou' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'demonstrar' (thể hiện, biểu lộ) ở ngôi thứ ba số ít ('ela'). 'Recebeu' là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'receber' (nhận) cũng ở ngôi thứ ba số ít. Cả hai đều chỉ hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
-
"A tua reação foi tão expressiva que nos fez pensar na profundidade dos teus sentimentos."Phản ứng của bạn biểu cảm đến mức khiến chúng tôi phải suy nghĩ về chiều sâu cảm xúc của bạn.'Foi' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' (là/thì/bị) ở ngôi thứ ba số ít ('a tua reação'). 'Fez' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'fazer' (làm/khiến) ở ngôi thứ ba số ít. Cả hai động từ đều mô tả các hành động hoặc trạng thái đã hoàn tất trong quá khứ. Lưu ý cấu trúc 'tão... que' (đến mức...). Đại từ 'nos' được đặt trước động từ ('nos fez') theo quy tắc proclisis sau liên từ 'que' trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu sou sempre muito expressiva quando estou a apresentar um trabalho."Tôi luôn rất biểu cảm khi đang thuyết trình một bài tập.Ngôi 'Eu' (tôi) đi kèm động từ 'ser' chia là 'sou'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a apresentar') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Tu és bastante expressivo nas tuas reações quando estás a ver um filme de terror."Bạn khá biểu cảm trong các phản ứng của mình khi đang xem phim kinh dị.Ngôi 'Tu' (bạn thân mật) đi kèm động từ 'ser' chia là 'és'. 'Estar a ver' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT), TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio ('vendo').
-
"Nós somos um grupo expressivo; estamos a usar a linguagem corporal para comunicar a nossa ideia."Chúng tôi là một nhóm biểu cảm; chúng tôi đang dùng ngôn ngữ cơ thể để truyền đạt ý tưởng của mình.Ngôi 'Nós' (chúng tôi) đi kèm động từ 'ser' chia là 'somos'. 'Estar a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' dùng cho hành động đang diễn ra, phù hợp với tiêu chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
