evidente
/ɨvuˈdẽt(ɨ)/
dễ thấy
Intermediário (B1)
Significado "evidente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se manifesta com clareza; manifesto, óbvio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ thấy, dễ nhận thấy, nổi bật, rõ ràng.
Exemplos (Ví dụ)
"É evidente que ele não quer ir."
"Rõ ràng là anh ấy không muốn đi."
"A resposta é evidente para quem estudou o assunto."
"Câu trả lời là hiển nhiên cho những ai đã nghiên cứu vấn đề này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | evidentes |
As conclusões são evidentes após a análise dos dados.
(Những kết luận trở nên rõ ràng sau khi phân tích dữ liệu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | evidentezinho |
É um problema evidentezinho, mas precisa de atenção.
(Đó là một vấn đề nhỏ rõ ràng, nhưng cần được quan tâm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"É evidente que tu estás a falar a verdade."Rõ ràng là bạn đang nói sự thật.Sử dụng đại từ nhân xưng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a falar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
-
"Parece-lhe evidente que ela não nos está a ouvir."Có vẻ như cô ấy thấy rõ rằng cô ấy không đang lắng nghe chúng ta.Sử dụng đại từ nhân xưng 'ela' (ngôi thứ 3 số ít) và đại từ bổ ngữ gián tiếp 'lhe' (thay cho 'a ela') được đặt sau động từ 'Parece' (enclisis) khi bắt đầu mệnh đề. Đại từ 'nos' được đặt trước 'está a ouvir' (proclisis) do có từ phủ định 'não'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a ouvir') cho hành động đang diễn ra.
-
"É-nos evidente que nós estamos a cometer um erro."Chúng tôi thấy rõ rằng chúng tôi đang mắc lỗi.Sử dụng đại từ nhân xưng 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) và đại từ bổ ngữ 'nos' (thay cho 'a nós') được đặt sau động từ 'É' (enclisis) khi bắt đầu câu. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a cometer') cho hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"É evidente que tu estás a gostar da surpresa, não é?"Rõ ràng là bạn đang thích bất ngờ này, phải không?Câu này sử dụng 'Tu' vì là một tình huống thân mật. 'Estar a gostar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'É evidente' đặt ở đầu câu nhấn mạnh sự rõ ràng.
-
"Senhor Silva, é evidente para você que a situação está a piorar?"Ông Silva, ông thấy rõ rằng tình hình đang trở nên tồi tệ hơn phải không?Sử dụng 'Você' (cùng động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít) với 'Senhor' thể hiện sự trang trọng. 'Estar a piorar' (continuous aspect) mô tả một quá trình đang diễn ra.
-
"Dá-me a tua opinião sincera, é evidente que algo te preocupa. Estás a pensar em quê?"Cho tôi ý kiến chân thành của bạn, rõ ràng là có điều gì đó đang làm bạn lo lắng. Bạn đang nghĩ gì vậy?'Tu' được sử dụng trong tình huống thân mật. 'Dá-me' tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estar a pensar' (continuous aspect) diễn tả một hành động đang tiếp diễn. Lưu ý vị trí của đại từ 'te' trước động từ 'preocupa' (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
