(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inexpressivo
B2
adjetivo (Masculino) B2 Chung

inexpressivo

/in.ɨʃ.pɾɛˈsi.vu/
không gây xúc động
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inexpressivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não manifesta emoções ou sentimentos; que não causa impacto emocional.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không gây ra một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ; không cảm động hoặc xúc động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O filme foi inexpressivo e não me emocionou."

    "Bộ phim không gây xúc động và không làm tôi xúc động."

  • "A sua reação foi inexpressiva, não demonstrou qualquer emoção."

    "Phản ứng của anh ấy không gây xúc động, không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: inexpressiva. Số nhiều: inexpressivos, inexpressivas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número plural) inexpressivos
Os seus quadros eram inexpressivos.
(Những bức tranh của anh ấy không có gì đặc sắc.)
Diminutivo (Diminutivo) inexpressivinho
Um sorriso inexpressivinho.
(Một nụ cười nhạt nhẽo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O rosto inexpressivo do rapaz estava a esconder a sua profunda tristeza. Tu consegues ver através dele, não consegues?"
    Khuôn mặt vô cảm của chàng trai đang che giấu nỗi buồn sâu sắc của anh ấy. Bạn có thể nhìn thấu anh ấy, phải không?
    ‘Rosto’ là danh từ giống đực (masculino) số ít, do đó tính từ ‘inexpressivo’ cũng phải ở dạng giống đực số ít. Lưu ý cách dùng 'estar a esconder' thay vì 'escondendo' (Gerundio). 'Consegues' là chia động từ 'conseguir' ngôi 'tu' thì hiện tại.
  • "As esculturas inexpressivas no museu não me estavam a transmitir nenhuma emoção. Achas que elas são assim tão desinteressantes?"
    Những bức tượng vô cảm trong bảo tàng không truyền tải cho tôi bất kỳ cảm xúc nào. Bạn có nghĩ rằng chúng thật sự nhàm chán đến vậy không?
    'Esculturas' là danh từ giống cái (feminino) số nhiều, vì vậy 'inexpressivas' cũng ở dạng giống cái số nhiều. 'Estavam a transmitir' là thì quá khứ tiếp diễn (pretérito imperfeito contínuo), diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ. 'Me estavam a transmitir' tuân thủ quy tắc proclisis (đại từ đặt trước động từ) khi có từ phủ định.
  • "As opiniões inexpressivas dos comentadores não estavam a influenciar o debate. Tu deves ser mais assertivo nas tuas intervenções."
    Những ý kiến vô cảm của các bình luận viên không ảnh hưởng đến cuộc tranh luận. Bạn nên quyết đoán hơn trong những can thiệp của bạn.
    'Opiniões' là danh từ giống cái số nhiều, do đó 'inexpressivas' cũng ở dạng giống cái số nhiều. 'Estavam a influenciar' là thì quá khứ tiếp diễn. 'Tu deves' (bạn nên) là cách dùng thông thường khi nói chuyện thân mật.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Aquele professor era inexpressivo nas suas aulas, o que as tornava um pouco maçadoras."
    Vị giáo sư đó thường vô cảm trong các bài giảng của mình, điều đó khiến chúng hơi nhàm chán.
    Sử dụng 'era' (thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser') để diễn tả một đặc điểm hay trạng thái thường xuyên của chủ ngữ ('professor') trong quá khứ. 'Inexpressivo' là tính từ chia theo chủ ngữ.
  • "Apesar de ele estar a tentar parecer calmo, o seu rosto estava inexpressivo, revelando que não estava a conseguir esconder o nervosismo."
    Mặc dù anh ấy đang cố gắng tỏ ra bình tĩnh, khuôn mặt anh ấy vẫn vô cảm, cho thấy anh ấy không thể che giấu sự lo lắng.
    Sử dụng 'estar a tentar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo') để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, là cấu trúc bắt buộc cho khía cạnh tiếp diễn theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Estava inexpressivo' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + tính từ) mô tả trạng thái của khuôn mặt.
  • "Tu tinhas um olhar inexpressivo quando eras mais novo, o que te fazia parecer muito misterioso."
    Bạn có một ánh nhìn vô cảm khi còn nhỏ, điều đó khiến bạn trông rất bí ẩn.
    Sử dụng ngôi 'Tu' và động từ 'tinhas' (thì Pretérito Imperfeito của 'ter' chia ở ngôi thứ hai số ít) để diễn tả một đặc điểm hay thói quen của người nghe trong quá khứ. 'Eras' cũng là Pretérito Imperfeito của 'ser' với 'Tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Mostrar-se-ia inexpressivo, se não estivesses a observar-lhe com tanta atenção."
    Anh ta sẽ tỏ ra không cảm xúc, nếu em không quan sát anh ta kỹ đến vậy.
    Sử dụng Mesóclise ('Mostrar-se-ia') với thì Condicional Futuro. 'Estar a observar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Đại từ 'lhe' đặt sau động từ vì theo sau thì tương lai điều kiện và không có từ phủ định phía trước.
  • "Dir-te-ia que o espetáculo foi inexpressivo, mas não quero magoar-te."
    Tôi sẽ nói với bạn rằng buổi biểu diễn thật nhạt nhẽo, nhưng tôi không muốn làm bạn tổn thương.
    Mesóclise ('Dir-te-ia') được sử dụng ở thì Condicional Futuro. 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp ngôi 'Tu'. Vị trí đại từ sau động từ do thì tương lai điều kiện.
  • "Considerá-lo-ão inexpressivo, se não estiveres a demonstrar entusiasmo."
    Họ sẽ cho rằng nó vô vị, nếu bạn không tỏ ra nhiệt tình.
    Mesóclise ('Considerá-lo-ão') dùng với thì Futuro do Conjuntivo (tương lai giả định). 'Estar a demonstrar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt sau động từ ở thì tương lai giả định. Chia động từ ngôi 'tu' cho vế điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)