(Vị trí top_banner)
Hình minh họa limpo
A1
Adjectivo (Masculino) A1 Môi trường, Sức khỏe

limpo

[ˈlĩpu]
nước sạch
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "limpo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem sujidade; asseado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sạch sẽ, không có bụi bẩn, vết bẩn hoặc vết nhơ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O chão está limpo."

    "Sàn nhà sạch sẽ."

  • "Este copo está limpo, podes usá-lo."

    "Cái ly này sạch, bạn có thể dùng nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: limpo (giống đực số ít), limpa (giống cái số ít), limpos (giống đực số nhiều), limpas (giống cái số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) limpos
Os quartos estão limpos.
(Các phòng đã được dọn dẹp sạch sẽ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) limpinho
Este copo está limpinho.
(Cái cốc này sạch bong kin kít.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este quarto está mais limpo do que o teu. (Comparativo de superioridade)"
    Căn phòng này sạch hơn phòng của bạn.
    So sánh hơn: 'mais limpo do que'. Cấu trúc so sánh hơn sử dụng 'mais' (hơn) + tính từ + 'do que' (so với).
  • "A casa dela é a mais limpa da rua. (Superlativo absoluto sintético)"
    Nhà của cô ấy là sạch nhất trên phố.
    Cấp so sánh tuyệt đối (nhất): 'a mais limpa da rua'. Sử dụng 'a/o mais' + tính từ + 'de/da/do/dos/das' + danh từ để chỉ sự so sánh tuyệt đối trong một nhóm.
  • "Este pano não está tão limpo como eu esperava. Estou a precisar de outro para limpar a mesa. (Comparativo de igualdade)"
    Chiếc khăn này không sạch như tôi mong đợi. Tôi cần một cái khác để lau bàn.
    So sánh bằng: 'tão limpo como'. Sử dụng 'tão' (bằng, như) + tính từ + 'como' (như) để so sánh sự bằng nhau. Lưu ý cách dùng 'estar a precisar de' (đang cần).
Giống và Số của danh từ
  • "O quarto está limpo. Tu deves estar contente!"
    Căn phòng sạch sẽ. Chắc hẳn mày rất vui!
    ‘Quarto’ là danh từ giống đực, số ít, vì vậy tính từ ‘limpo’ cũng ở giống đực, số ít. Động từ 'deves' chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "As camisas estão limpas. A senhora mandou lavá-las hoje de manhã."
    Những chiếc áo sơ mi sạch sẽ. Bà đã bảo giặt chúng sáng nay.
    ‘Camisas’ là danh từ giống cái, số nhiều, vì vậy tính từ ‘limpas’ cũng ở giống cái, số nhiều. 'Mandou lavá-las' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi có động từ nguyên thể đứng sau.
  • "Estou a lavar o carro. Espero que fique limpo."
    Tôi đang rửa xe hơi. Tôi hy vọng nó sẽ sạch sẽ.
    Cấu trúc 'estar a lavar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Carro' là danh từ giống đực, số ít, nên 'limpo' cũng ở giống đực, số ít. Lưu ý dùng 'carro' (PT-PT) thay vì 'automóvel' (BR-PT) cho tự nhiên.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu limpaste a casa toda e deixaste-a impecavelmente limpa."
    Hôm qua, bạn đã lau dọn cả căn nhà và để nó sạch sẽ một cách hoàn hảo.
    Động từ 'limpar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (limpaste). 'Deixaste-a' là enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì bắt đầu một mệnh đề.
  • "No ano passado, o João limpou o seu carro depois de uma longa viagem; estava muito limpo depois disso."
    Năm ngoái, João đã lau xe của anh ấy sau một chuyến đi dài; nó rất sạch sẽ sau đó.
    Động từ 'limpar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'ele/ela/você' (limpou). 'Estava' (thì Imperfeito) được sử dụng để miêu tả trạng thái lúc đó.
  • "Nós limpámos o escritório na semana passada. Ficou muito limpo e organizado."
    Chúng tôi đã lau dọn văn phòng vào tuần trước. Nó đã trở nên rất sạch sẽ và ngăn nắp.
    Động từ 'limpar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'nós' (limpámos). 'Ficou' (trở nên) diễn tả sự thay đổi trạng thái.
(Vị trí vocab_tab4_inline)