(Vị trí top_banner)
Hình minh họa existente
B1
Adjetivo B1 Học thuật, Khoa học, Lịch sử

existente

/iʒiʃˈtẽt(ɨ)/
còn tồn tại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "existente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que existe; que tem existência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vẫn còn tồn tại; sống sót.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ainda existem algumas espécies de animais que estão em vias de extinção, mas é importante proteger a fauna existente."

    "Vẫn còn một số loài động vật đang trên bờ vực tuyệt chủng, nhưng điều quan trọng là phải bảo vệ hệ động vật hiện có."

  • "Este edifício é uma prova da arquitetura existente no século passado."

    "Tòa nhà này là một minh chứng cho kiến trúc tồn tại vào thế kỷ trước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular existente
A situação é existente.
(Tình hình là có thật.)
Masculine Plural existentes
Os problemas são existentes.
(Các vấn đề là có thật.)
Feminine Plural existentes
As soluções são existentes.
(Các giải pháp là có thật.)
Superlative (Tuyệt đối) existentíssimo
O problema é existentíssimo.
(Vấn đề là cực kỳ có thật.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)