(Vị trí top_banner)
Hình minh họa extremismo
C1
Substantivo Masculino C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

extremismo

/iʃtɾɨˈmizmu/
quan điểm cực đoan
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "extremismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Opinião ou conduta extremada; radicalismo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quan điểm hoặc hệ thống niềm tin đặc trưng bởi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản, thường là tôn giáo hoặc ý thức hệ, và sự phản kháng đối với các diễn giải hoặc sai lệch hiện đại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O extremismo político está a aumentar na Europa."

    "Chủ nghĩa cực đoan chính trị đang gia tăng ở châu Âu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ. Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) extremismos
Os extremismos políticos são perigosos para a democracia.
(Các chủ nghĩa cực đoan chính trị rất nguy hiểm cho nền dân chủ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) extremismozinho
Não devemos tolerar nem o extremismozinho.
(Chúng ta không nên dung thứ ngay cả những hành vi cực đoan nhỏ nhặt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A ascensão daquele partido político representa um extremismo que preocupa muitos cidadãos."
    Sự trỗi dậy của đảng phái chính trị đó đại diện cho một chủ nghĩa cực đoan khiến nhiều công dân lo ngại.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) vì 'extremismo' ở đây được đề cập đến lần đầu, như một loại hình chưa được xác định cụ thể trước đó trong ngữ cảnh.
  • "O extremismo é um perigo que a nossa sociedade está a enfrentar com cada vez mais frequência."
    Chủ nghĩa cực đoan là một mối nguy mà xã hội của chúng ta đang phải đối mặt với tần suất ngày càng tăng.
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' (cái, sự) để nói về 'extremismo' như một khái niệm chung, đã được xác định. Cấu trúc 'está a enfrentar' (đang đối mặt) là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (Estar a + Infinitivo).
  • "Temos de analisar as causas que levam ao aparecimento dos vários extremismos na Europa."
    Chúng ta phải phân tích những nguyên nhân dẫn đến sự xuất hiện của các chủ nghĩa cực đoan khác nhau ở châu Âu.
    Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'os' (các) vì 'extremismos' ở đây đề cập đến một nhóm cụ thể đã được xác định ('các chủ nghĩa cực đoan khác nhau ở châu Âu').
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O extremismo foi expresso nas suas palavras, e as suas ações foram escritas com ódio."
    Sự cực đoan đã được thể hiện trong lời nói của anh, và hành động của anh ta đã được viết bằng sự căm hờn.
    ‘Expresso’ và ‘escritas’ là các phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘expressar’ và ‘escrever’ tương ứng. Câu này sử dụng ‘foi expresso’ và ‘foram escritas’ (thể bị động). Lưu ý chia động từ 'ser' phù hợp với chủ ngữ.
  • "Tens estado a criticar os extremismos que têm sido postos em prática pelo governo. Dá-te conta do impacto!"
    Bạn đã và đang chỉ trích những chủ nghĩa cực đoan mà chính phủ đã đưa vào thực tế. Hãy nhận thức được tác động của nó!
    ‘Postos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘pôr’. Cấu trúc ‘Tens estado a criticar’ thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) dùng ‘estar a + infinitivo’. 'Dá-te conta' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) với ngôi 'tu'.
  • "Os documentos foram cobertos com propaganda extremista, o que tem sido visto como uma ameaça à democracia. Estão a ser revistos agora."
    Các tài liệu đã bị bao phủ bởi những tuyên truyền cực đoan, điều này đã được xem như một mối đe dọa đến nền dân chủ. Chúng đang được xem xét lại ngay bây giờ.
    ‘Cobertos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘cobrir’. Câu này sử dụng ‘foram cobertos’ (thể bị động). 'Estão a ser revistos' là cấu trúc bị động của hành động đang diễn ra, sử dụng 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)