fanatismo
/fɐ.nɐˈtiʒ.mu/
sự cuồng tín
Independente (B2)
Significado "fanatismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Devoção ou entusiasmo excessivo e irracional por uma causa, pessoa ou ideia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cuồng tín, quá khích, sự mù quáng trong niềm tin hoặc sự ủng hộ đối với một người, lý tưởng, hoặc mục tiêu nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O fanatismo religioso pode levar a atos de violência."
"Sự cuồng tín tôn giáo có thể dẫn đến các hành động bạo lực."
"Estou a ver que o teu fanatismo pelo futebol não tem limites."
"Tao thấy sự cuồng tín bóng đá của mày là vô hạn đấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: fanatismos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fanatismos |
Os fanatismos religiosos podem levar a conflitos graves.
(Sự cuồng tín tôn giáo có thể dẫn đến những xung đột nghiêm trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fanatismozinho |
Ele tem um fanatismozinho por aquele clube de futebol.
(Anh ấy có một chút cuồng nhiệt với câu lạc bộ bóng đá đó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para ti não deixares que o teu fanatismo tolde o teu julgamento, pois podes estar a tomar decisões precipitadas."Điều quan trọng là bạn không nên để sự cuồng tín che mờ phán đoán của mình, vì bạn có thể đang đưa ra những quyết định vội vàng.Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (deixares) chia ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a tomar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Para ti não deixares' là một cụm giới từ + 'Infinitivo Pessoal' diễn tả mục đích hoặc kết quả.
-
"Para eles serem felizes, é crucial eles moderarem os seus fanatismos e aceitarem opiniões divergentes."Để họ được hạnh phúc, điều quan trọng là họ phải tiết chế sự cuồng tín của mình và chấp nhận những ý kiến khác biệt.Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (serem e moderarem) chia ở ngôi 'eles'. Cấu trúc 'Para eles serem felizes' diễn tả mục đích hoặc điều kiện để đạt được hạnh phúc. Lưu ý cách sử dụng 'os seus fanatismos' (sự cuồng tín của họ - số nhiều).
-
"Dá-me a impressão de que, para nós conseguirmos alcançar a paz, teremos de combater os fanatismos que nos dividem e estar a promover o diálogo."Tôi có cảm giác rằng, để chúng ta có thể đạt được hòa bình, chúng ta sẽ phải chống lại những sự cuồng tín đang chia rẽ chúng ta và thúc đẩy đối thoại.Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (conseguirmos) chia ở ngôi 'nós'. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' trong 'Dá-me' (Enclisis). 'Estar a promover' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Os fanatismos' là dạng số nhiều của 'fanatismo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
