(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fábricas
A2
Danh từ, Feminino A2 Kinh tế & Công nghiệp

fábricas

ˈfa.bɾi.kɐʃ
các nhà máy
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fábricas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Edifícios ou complexos de edifícios que contêm máquinas, onde os trabalhadores fabricam bens ou operam máquinas que processam um produto noutro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các tòa nhà hoặc khu phức hợp các tòa nhà chứa máy móc, nơi công nhân sản xuất hàng hóa hoặc vận hành máy móc chế biến sản phẩm này thành sản phẩm khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As fábricas da cidade estão a produzir mais do que nunca."

    "Các nhà máy trong thành phố đang sản xuất nhiều hơn bao giờ hết."

  • "Muitas pessoas trabalham em fábricas."

    "Nhiều người làm việc trong các nhà máy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

centrais industriais(khu công nghiệp) unidades de produção(đơn vị sản xuất)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'fábrica'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fábricas
As fábricas de automóveis estão a investir em novas tecnologias.
(Các nhà máy ô tô đang đầu tư vào công nghệ mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fabriquinha
A fabriquinha familiar produz queijos deliciosos.
(Nhà máy nhỏ của gia đình sản xuất phô mai ngon tuyệt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)