(Vị trí top_banner)
Hình minh họa máquinas
A2
Feminino A2 Kỹ thuật, Công nghiệp

máquinas

[ˈmaʃinɐʃ]
máy móc
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "máquinas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O plural de 'máquina': um dispositivo que utiliza energia mecânica e que possui várias partes, cada uma com uma função definida, e que juntas executam uma tarefa específica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số nhiều của 'machine': một thiết bị sử dụng năng lượng cơ học và có nhiều bộ phận, mỗi bộ phận có một chức năng xác định và cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As máquinas da fábrica estão avariadas."

    "Các máy móc trong nhà máy bị hỏng."

  • "Estamos a usar máquinas modernas para aumentar a produção."

    "Chúng tôi đang sử dụng máy móc hiện đại để tăng sản lượng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

equipamentos(thiết bị) aparelhos(dụng cụ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'máquina'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) máquinas
As máquinas industriais são vitais para a produção.
(Những cỗ máy công nghiệp rất quan trọng cho sản xuất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) maquininha
Temos uma maquininha para triturar os legumes.
(Chúng ta có một cái máy nhỏ để xay rau củ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)