facção
[fɐˈsɐ̃w̃]
phe phái
Independente (B2)
Significado "facção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo organizado dentro de um grupo maior, discordando frequentemente com as opiniões ou políticas dominantes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm nhỏ, có tổ chức, bất đồng chính kiến bên trong một nhóm lớn hơn, đặc biệt là trong chính trị.
Exemplos (Ví dụ)
"Dentro do partido, existe uma facção que se opõe à liderança atual; estão sempre a criticar as decisões do líder."
"Trong đảng, có một phe phái phản đối lãnh đạo hiện tại; họ luôn chỉ trích các quyết định của người lãnh đạo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: facções
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | facções |
As facções políticas estão a ganhar poder.
(Các phe phái chính trị đang ngày càng có được quyền lực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | facçãozinha |
Era só uma facçãozinha insignificante.
(Đó chỉ là một phe nhóm nhỏ không đáng kể.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A rebelião foi despoletada por uma facção dentro do exército que tinha sido corrompida por ideais extremistas. Estão agora a ser investigados."Cuộc nổi dậy đã bị kích động bởi một phe phái bên trong quân đội đã bị tha hóa bởi những tư tưởng cực đoan. Hiện họ đang bị điều tra.'Foi despoletada' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'despoletar' (gây ra, kích hoạt). Cấu trúc 'estar a ser' + phân từ quá khứ (investigados) diễn tả hành động bị động đang diễn ra. Lưu ý cách dùng 'estão a ser' thay vì 'estão sendo' kiểu Brazil. Đại từ không xuất hiện trong câu này.
-
"Tens visto as facções políticas a serem despedaçadas pela opinião pública depois do escândalo? Deram cabo de tudo."Mày có thấy những phe phái chính trị bị công chúng chỉ trích thậm tệ sau vụ bê bối không? Họ đã phá hủy mọi thứ.'Tens visto' là dạng quá khứ hoàn thành của 'ver'. 'Despedaçadas' là phân từ quá khứ của 'despedaçar' (xé nát, chỉ trích). Cấu trúc 'a serem' + phân từ diễn tả hành động bị động. 'Deram cabo de' là một thành ngữ mang nghĩa 'phá hủy'. Ngôi 'Tu' được sử dụng và chia động từ tương ứng.
-
"As facções criminosas tinham sido postas em fuga pela polícia, mas continuam a estar a causar problemas na cidade. A situação está a ficar incontrolável."Các băng nhóm tội phạm đã bị cảnh sát đánh đuổi, nhưng chúng vẫn đang gây ra vấn đề ở thành phố. Tình hình đang trở nên mất kiểm soát.'Postas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để, đưa). 'Tinham sido postas' là dạng quá khứ hoàn thành bị động. Cấu trúc 'estar a causar' diễn tả hành động đang tiếp diễn. Đại từ không xuất hiện trong câu này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
