(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fachada
B1
danh từ, Feminino B1 Kiến trúc, Kinh doanh, Tâm lý học

fachada

/fɐˈʃadɐ/
mặt tiền
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fachada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A parte frontal exterior de um edifício; aparência externa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mặt tiền chính của một tòa nhà, tức là mặt công khai của nó; hoặc, một vẻ ngoài giả dối, che đậy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fachada daquele prédio é impressionante."

    "Mặt tiền của tòa nhà đó thật ấn tượng."

  • "Ele está a tentar criar uma fachada de sucesso, mas na realidade está falido."

    "Anh ta đang cố gắng tạo ra một vỏ bọc thành công, nhưng thực tế anh ta đang phá sản."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Số nhiều là 'fachadas'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fachadas
As fachadas dos edifícios antigos são impressionantes.
(Mặt tiền của các tòa nhà cổ rất ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fachadinha
A fachada da casinha era muito charmosa, com uma fachadinha colorida.
(Mặt tiền của ngôi nhà nhỏ rất quyến rũ, với một mặt tiền nhỏ đầy màu sắc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)