(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frente
A1
noun Feminino A1 Tổng quát

frente

/ˈfɾẽ.tɨ/
phía trước
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "frente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte anterior de alguma coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần phía trước hoặc bề mặt trước của một vật gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A frente da casa está virada para a rua."

    "Mặt tiền của ngôi nhà hướng ra đường."

  • "Ele está sempre na frente das últimas tendências."

    "Anh ấy luôn đi đầu trong những xu hướng mới nhất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dianteira(phía trước)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: 'frente' là danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) frentes
As frentes da casa precisam de ser pintadas.
(Các mặt tiền của ngôi nhà cần được sơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) frentinha
Ela mora numa casinha com uma frentinha florida.
(Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ với một mặt tiền đầy hoa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)