(Vị trí top_banner)
Hình minh họa facilitação
B1
Noun Feminino B1 Quản lý, Giáo dục, Tâm lý học

facilitação

/fɐ.si.li.tɐˈ.sɐ̃w/
sự tạo điều kiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "facilitação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ação de facilitar; ato de tornar mais fácil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động tạo điều kiện, giúp một quá trình hoặc tình huống diễn ra dễ dàng hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A facilitação do processo de visto é essencial para atrair mais turistas."

    "Việc tạo điều kiện cho quy trình visa là điều cần thiết để thu hút nhiều khách du lịch hơn."

  • "Estou a trabalhar na facilitação da comunicação entre os departamentos."

    "Tôi đang làm việc để tạo điều kiện giao tiếp giữa các phòng ban."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: facilitações. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) facilitações
As facilitações no processo foram bem-vindas.
(Những hỗ trợ trong quy trình được hoan nghênh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) facilitaçãozinha
Uma facilitaçãozinha já ajudaria bastante.
(Một chút hỗ trợ nhỏ cũng sẽ giúp ích rất nhiều.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para a facilitação do processo, é importante estares a colaborar ativamente."
    Để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình này, điều quan trọng là bạn phải đang tích cực hợp tác.
    Sử dụng 'estares a colaborar' (estar a + infinitivo pessoal) cho thấy hành động đang diễn ra. 'Estares' là dạng infinitivo pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'tu'. Mục đích của 'Para a facilitação do processo' được đặt lên đầu câu.
  • "A facilitação do evento depende de estarmos a divulgar amplamente o programa."
    Việc tạo điều kiện thuận lợi cho sự kiện phụ thuộc vào việc chúng ta đang quảng bá rộng rãi chương trình.
    'Estarmos a divulgar' (estar a + infinitivo pessoal) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estarmos' là dạng infinitivo pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'nós'.
  • "Acredito ser essencial, para a facilitação da aprendizagem, estarem os alunos a participar nas discussões."
    Tôi tin rằng điều cốt yếu, để tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập, là các học sinh phải đang tham gia vào các cuộc thảo luận.
    'Estarem os alunos a participar' (estar a + infinitivo pessoal) diễn tả hành động đang diễn ra của 'os alunos'. Do chủ ngữ 'os alunos' đứng sau, động từ 'estar' được chia ở dạng infinitivo pessoal tương ứng. 'Para a facilitação da aprendizagem' được chèn vào giữa câu, ngụ ý mục đích.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A facilitação do teu trabalho está a ser a minha prioridade neste momento."
    Việc tạo điều kiện thuận lợi cho công việc của bạn đang là ưu tiên của tôi vào lúc này.
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. Lưu ý cấu trúc 'estar a ser' (đang là) thay vì dùng gerúndio. 'A minha prioridade' chỉ rõ ưu tiên của tôi.
  • "As facilitações que a nossa empresa está a implementar visam melhorar a vossa produtividade."
    Những sự tạo điều kiện thuận lợi mà công ty chúng ta đang triển khai nhằm mục đích cải thiện năng suất của các bạn.
    Ở đây, 'nossa' (của chúng ta) và 'vossa' (của các bạn - ngôi 'vós') là các hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'estar a implementar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Visam melhorar' (nhằm mục đích cải thiện).
  • "A facilitação da vida dos idosos é uma das nossas responsabilidades enquanto sociedade. Estamos a dar-lhes o apoio necessário."
    Việc tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc sống của người cao tuổi là một trong những trách nhiệm của chúng ta với tư cách là một xã hội. Chúng ta đang cung cấp cho họ sự hỗ trợ cần thiết.
    Câu này sử dụng 'nossas' (của chúng ta) để chỉ trách nhiệm. 'Estamos a dar-lhes' (chúng ta đang cho họ), với 'lhes' (cho họ) là đại từ tân ngữ gián tiếp đặt sau động từ (enclisis) vì câu bắt đầu bằng động từ. Lưu ý cấu trúc 'estar a dar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)