(Vị trí top_banner)
Hình minh họa falante
B1
Nome Comum, Masculino/Feminino B1 Âm thanh, Công nghệ, Ngôn ngữ học

falante

/fɐˈlɐ̃.tɨ/
diễn giả
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "falante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que fala uma determinada língua ou que fala de uma determinada maneira.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người nói một ngôn ngữ cụ thể hoặc nói theo một cách nhất định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um falante nativo de português."

    "Anh ấy là một người bản xứ nói tiếng Bồ Đào Nha."

  • "Estou a falar com os falantes de português para entender melhor a cultura."

    "Tôi đang nói chuyện với những người nói tiếng Bồ Đào Nha để hiểu rõ hơn về văn hóa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado tanto para o gênero masculino quanto para o feminino. Ex: 'O falante', 'A falante'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) falantes
Há muitos falantes de português no mundo.
(Có rất nhiều người nói tiếng Bồ Đào Nha trên thế giới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) falantezinho/falantezinha
Ele é um falantezinho de inglês.
(Cậu ấy là một người nói tiếng Anh nhỏ tuổi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João é mais falante do que o Pedro. Ele está sempre a falar!"
    João nói nhiều hơn Pedro. Anh ấy luôn mồm!
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais falante do que' có nghĩa là 'nói nhiều hơn'. Lưu ý cách dùng 'estar a falar' thay vì 'falando'.
  • "Tu és o falante menos tímido da turma. Estás a ver? Até estás a corar!"
    Em là người nói nhiều ít ngại ngùng nhất trong lớp. Thấy chưa? Em còn đang đỏ mặt kìa!
    So sánh nhất (superlativo relativo de inferioridade). 'O falante menos tímido' nghĩa là 'người nói nhiều ít ngại ngùng nhất'. 'Estás a corar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), ngôi 'tu' được dùng và động từ chia theo ngôi 'tu'.
  • "A Maria é tão falante quanto a Ana, mas esta está agora a ficar rouca. Dá-lhe um copo de água!"
    Maria nói nhiều bằng Ana, nhưng Ana giờ đang bị khàn giọng. Đưa cho cô ấy một cốc nước!
    So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade). 'Tão falante quanto' có nghĩa là 'nói nhiều bằng'. 'Dá-lhe' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) – vị trí đại từ chuẩn PT-PT. Lưu ý chia động từ 'dar' ngôi 'tu', đại từ 'lhe' tương ứng 'cô ấy' (a ela), dịch thoát nghĩa là 'Đưa cho cô ấy'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu, falante nativo, tens estado a defender a língua portuguesa com paixão desde que foste eleito embaixador da cultura."
    Bạn, một người bản xứ, đã và đang bảo vệ tiếng Bồ Đào Nha với niềm đam mê kể từ khi bạn được bầu làm đại sứ văn hóa.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'tens' (ter - có) chia ở ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a defender' (đang bảo vệ) biểu thị hành động đang diễn ra. 'Foste eleito' (được bầu) là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'eleger' (bầu chọn).
  • "Sendo tu um falante fluente, tens estado a ser visto como um exemplo a ser seguido por todos os que desejam aprender português. O teu conhecimento foi posto à prova várias vezes."
    Là một người nói lưu loát, bạn đã và đang được xem như một tấm gương để mọi người muốn học tiếng Bồ Đào Nha noi theo. Kiến thức của bạn đã được đưa vào thử thách nhiều lần.
    Cấu trúc 'tens estado a ser visto' (đã và đang được xem) sử dụng 'estar a...' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động bị động. 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr' (đặt, để). Đại từ 'teu' (của bạn) đi kèm với danh từ 'conhecimento'.
  • "Como falante experiente, tens estado a manter conversas complexas sobre a história e a cultura de Portugal, depois de teres sido exposto a muitos livros e documentos históricos."
    Với tư cách là một người nói có kinh nghiệm, bạn đã và đang duy trì những cuộc trò chuyện phức tạp về lịch sử và văn hóa Bồ Đào Nha, sau khi bạn đã được tiếp xúc với nhiều sách và tài liệu lịch sử.
    'Tens estado a manter' (đã và đang duy trì) sử dụng 'estar a...' để diễn tả hành động tiếp diễn. 'Exposto' (tiếp xúc) là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'expor' (tiếp xúc). 'Teres sido exposto' là dạng quá khứ hoàn thành bị động, nhấn mạnh hành động xảy ra trước.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O João é um falante nativo de português que está a ensinar a língua a estrangeiros."
    João là một người bản xứ nói tiếng Bồ Đào Nha, người đang dạy ngôn ngữ này cho người nước ngoài.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề. Cấu trúc 'estar a ensinar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Falante nativo' nghĩa là người bản xứ nói ngôn ngữ đó.
  • "Tu, que és um falante fluente de inglês, podes ajudar-me com esta tradução?"
    Bạn, người nói tiếng Anh trôi chảy, có thể giúp tôi với bản dịch này không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và chia động từ 'ser' tương ứng ('és'). 'Que' là đại từ quan hệ. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' (giúp tôi) - 'ajudar-me' chứ không phải 'me ajudar'.
  • "A Maria, de quem te falei, é uma falante apaixonada por línguas."
    Maria, người mà tôi đã nói với bạn, là một người yêu thích ngôn ngữ.
    'De quem' (mà) là đại từ quan hệ chỉ người, được sử dụng sau giới từ 'de'. 'Te falei' (nói với bạn) tuân theo quy tắc đặt đại từ. 'Falante apaixonada' (người yêu thích) thể hiện đam mê.
(Vị trí vocab_tab4_inline)