faltar
[faɫˈtaɾ]
thiếu
Básico (A2)
Significado "faltar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Não ter o suficiente de algo; ter necessidade de.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu cái gì đó; không có đủ cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Falta-me dinheiro para comprar o bilhete."
"Tôi thiếu tiền để mua vé."
"Não te falta nada, pois não?"
"Bạn không thiếu thứ gì phải không?"
"Faltam dois dias para as férias."
"Còn thiếu hai ngày nữa là đến kỳ nghỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Prestar atenção à posição dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, se) em frases com 'faltar'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | falto |
Hoje, faltam 10 dias para o meu aniversário.
(Hôm nay, còn 10 ngày nữa là tới sinh nhật của tôi.) |
| Tu | faltas | |
| Ele/Você | falta | |
| Nós | faltamos | |
| Eles/Vocês | faltam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | faltei |
Ontem, faltámos à aula de português.
(Hôm qua, chúng tôi đã vắng mặt trong tiết học tiếng Bồ Đào Nha.) |
| Tu | faltaste | |
| Ele/Você | faltou | |
| Nós | faltámos | |
| Eles/Vocês | faltaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | faltava |
Quando era criança, faltava-me sempre a paciência.
(Khi còn bé, tôi luôn thiếu kiên nhẫn.) |
| Tu | faltavas | |
| Ele/Você | faltava | |
| Nós | faltávamos | |
| Eles/Vocês | faltavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a sentir que te está a faltar tempo para os teus hobbies?"Bạn có cảm thấy mình đang thiếu thời gian cho các sở thích của mình không?Cấu trúc 'Estás a sentir' là thì tiếp diễn của động từ 'sentir' (cảm thấy), được chia ở ngôi 'Tu' (bạn – thân mật). Cụm 'te está a faltar' diễn tả sự thiếu hụt đang diễn ra ('đang thiếu với bạn'), với đại từ 'te' (bạn) được đặt trước động từ 'estar' theo quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu, đặc biệt khi có 'que' (dù có thể không được phát âm rõ ràng trong một số ngữ cảnh) hoặc trong luồng câu. 'Faltar' ở dạng nguyên mẫu.
-
"Parece que nos está a faltar um pouco de organização na equipa."Có vẻ như chúng ta đang thiếu một chút tổ chức trong đội.Cụm 'nos está a faltar' (đang thiếu với chúng ta) thể hiện sự thiếu hụt đang diễn ra ở ngôi 'nós' (chúng ta). Đại từ gián tiếp 'nos' được đặt trước 'estar' theo quy tắc đặt đại từ. 'Faltar' ở dạng nguyên mẫu. 'Equipa' là từ vựng chuẩn Châu Âu cho 'đội'.
-
"O senhor está a notar que lhe está a faltar algum documento importante?"Thưa ông, ông có nhận thấy mình đang thiếu bất kỳ tài liệu quan trọng nào không?Cấu trúc 'O senhor está a notar' là thì tiếp diễn của động từ 'notar' (nhận thấy), được chia ở ngôi 'O senhor' (ngài/ông – lịch sự). Cụm 'lhe está a faltar' (đang thiếu với ông/bà) sử dụng đại từ gián tiếp 'lhe' (đại từ lịch sự, số ít) đặt trước 'estar', thể hiện một sự thiếu hụt đang diễn ra. 'Faltar' ở dạng nguyên mẫu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
