(Vị trí top_banner)
Hình minh họa farto
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

farto

ˈfaɾtu
chán ngấy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "farto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem está saciado, enjoado ou cansado de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chán ngấy, phát ngán, mất kiên nhẫn với điều gì đó đã trải qua quá lâu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou farto de esperar pelo autocarro."

    "Tôi chán ngấy việc chờ xe buýt rồi."

  • "Ela está farta de ouvir as mesmas desculpas."

    "Cô ấy phát ngán khi nghe đi nghe lại những lời biện minh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aborrecido(chán nản) enfastiado(ngán ngẩm) saciado(no nê (nghĩa gốc))

Antônimos

desejoso(khao khát) interessado(thích thú)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma feminina: farta. Plural masculino: fartos. Plural feminino: fartas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fartos / fartas
Os funcionários estão fartos das regras novas. As alunas estão fartas do mesmo professor.
(Các nhân viên (nam) chán ngán những quy tắc mới. Các nữ sinh chán ngán cùng một giáo viên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fartinho / fartinha
Ele está um bocadinho fartinho de ter de acordar cedo. Ela está fartinha de tanto barulho.
(Anh ấy hơi chán một chút khi phải dậy sớm. Cô ấy hơi chán ngán tiếng ồn ào này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Estou farto de estar a ser enganado por ti. Já me tens mentido vezes sem conta!"
    Tôi phát ngán với việc bị anh lừa dối. Anh đã nói dối tôi không biết bao nhiêu lần rồi!
    Sử dụng 'estar farto de' (ngán ngẩm việc gì). 'Ser enganado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'enganar' (lừa dối) ở dạng bị động. Cấu trúc 'estar a ser' + phân từ quá khứ diễn tả một hành động đang diễn ra ở dạng bị động. 'Tens mentido' là Pretérito Perfeito Composto (thì hiện tại hoàn thành kép), nhấn mạnh trải nghiệm đã xảy ra nhiều lần.
  • "A Maria está farta de ter o jantar estragado. Já o tinha cozinhado com tanto carinho!"
    Maria phát chán vì bữa tối bị hỏng. Cô ấy đã nấu nó với rất nhiều tâm huyết!
    'Estar farto de' (ngán ngẩm việc gì). 'Estragado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'estragar' (làm hỏng). 'Tinha cozinhado' là Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto (thì quá khứ hoàn thành kép), diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (bị hỏng).
  • "Estás farto de ter o trabalho mal feito? Devias ter falado com o teu chefe mais cedo."
    Bạn ngán ngẩm vì công việc làm không tốt à? Lẽ ra bạn nên nói chuyện với sếp sớm hơn.
    'Estar farto de' (ngán ngẩm việc gì). 'Mal feito' (làm không tốt) sử dụng 'feito', phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer' (làm). 'Devias ter falado' là Conditional Perfeito Composto (thì điều kiện hoàn thành kép), diễn tả một điều nên đã xảy ra trong quá khứ nhưng không xảy ra.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou farto de estar sempre a fazer o mesmo!"
    Tôi phát ngán vì lúc nào cũng phải làm đi làm lại một việc!
    Sử dụng 'estar farto de' để diễn tả sự chán ngán. Cấu trúc 'estar a fazer' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Tu estás farto de estudar para o exame?"
    Bạn chán việc học cho kỳ thi rồi à?
    Câu hỏi sử dụng đại từ 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. Chia động từ 'estar' tương ứng với 'Tu' là 'estás'. Vẫn dùng 'estar a estudar' cho hành động đang diễn ra.
  • "Ele está farto da comida do restaurante. Já não quer comer mais!"
    Anh ấy ngán đồ ăn của nhà hàng rồi. Không muốn ăn nữa!
    Sử dụng 'Ele' (anh ấy - ngôi thứ ba số ít). Động từ 'estar' chia là 'está'. 'Estar farto de' diễn tả sự ngán ngẩm với thức ăn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)