(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inócuo
B1
adjetivo, Masculino B1 Công nghệ thông tin

inócuo

[iˈnɔ.kwu.u]
phần mềm vô hại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inócuo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não causa dano ou prejuízo; inofensivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không nguy hiểm hoặc có hại; vô hại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comentário dele era inócuo; não pretendia ofender ninguém."

    "Bình luận của anh ấy là vô hại; anh ấy không có ý định xúc phạm ai cả."

  • "A substância é inócua para os seres humanos, mas pode ser tóxica para os animais."

    "Chất này vô hại đối với con người, nhưng có thể độc hại đối với động vật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, số nhiều: inócuos.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inócuos
Estes produtos são inócuos para a saúde.
(Những sản phẩm này vô hại cho sức khỏe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inocuozinho
Foi só um susto inocuozinho.
(Chỉ là một sự hoảng sợ nhỏ vô hại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O comentário, aparentemente inócuo, revelou-se extremamente prejudicial à imagem da empresa. Observa-se."
    Lời bình luận, thoạt nhìn vô hại, hóa ra lại cực kỳ có hại cho hình ảnh công ty. Hãy quan sát nó.
    Câu này sử dụng ênclise ('Observa-se') vì bắt đầu bằng một mệnh đề độc lập. 'Revelou-se' là một ví dụ khác về ênclise sau động từ.
  • "Se o consideras inócuo, porque estás tu a esconder-me a verdade? Diz-me!"
    Nếu bạn cho rằng nó vô hại, tại sao bạn lại đang giấu tôi sự thật? Nói cho tôi đi!
    Câu này sử dụng 'Diz-me' (ênclise) vì là một mệnh lệnh khẳng định. 'Estás tu a esconder-me' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' và đại từ 'me' được đặt sau động từ vì mệnh lệnh.
  • "Apesar de parecer inócuo, aquele comportamento incomodava-nos profundamente. Sentíamos-no."
    Mặc dù có vẻ vô hại, hành vi đó làm phiền chúng tôi sâu sắc. Chúng tôi cảm nhận được điều đó.
    Câu này sử dụng ênclise ('Sentíamos-no') vì mệnh đề trước đó kết thúc bằng một dấu chấm. Lưu ý sử dụng 'incomodava-nos' vì đây là một hành động xảy ra trong quá khứ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É inócuo para ti estares a tentar convencê-lo, ele já tomou a decisão."
    Việc con đang cố gắng thuyết phục anh ta là vô ích, anh ta đã quyết định rồi.
    Sử dụng 'estares a tentar' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu' + estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Inócuo' được dùng để miêu tả sự vô ích.
  • "Será inócuo para nós estarmos a discutir por causa disso, pois já não podemos mudar nada."
    Việc chúng ta tranh cãi vì chuyện đó sẽ là vô ích thôi, vì chúng ta không thể thay đổi được gì nữa.
    Cấu trúc 'estarmos a discutir' (Infinitivo Pessoal chia cho 'nós' + estar a + infinitivo) diễn tả hành động tranh cãi đang diễn ra (hoặc sẽ diễn ra). 'Inócuo' bổ nghĩa cho việc tranh cãi.
  • "É inócuo para vocês estarem a insistir; a resposta já foi dada."
    Việc các bạn cứ khăng khăng là vô ích thôi; câu trả lời đã được đưa ra rồi.
    'Estarem a insistir' (Infinitivo Pessoal chia cho 'vocês' + estar a + infinitivo) thể hiện sự nhấn mạnh vào hành động đang tiếp diễn. 'Inócuo' được dùng để nhấn mạnh tính vô ích của việc khăng khăng.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O teu comentário sobre a peça foi inócuo; não estás a criticar o artista, apenas a oferecer uma perspetiva diferente."
    Bình luận của bạn về vở kịch rất vô thưởng vô phạt; bạn không chỉ trích nghệ sĩ, chỉ đưa ra một góc nhìn khác.
    Sử dụng 'teu' (của bạn - thân mật), ngôi 'tu' (thân mật) với 'estás a criticar' (đang chỉ trích) - cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuous aspect) chia theo ngôi 'tu'.
  • "A publicidade ao novo produto parece inócua à primeira vista, mas dá-me a impressão de estar a esconder algo."
    Quảng cáo cho sản phẩm mới thoạt nhìn có vẻ vô hại, nhưng nó cho tôi ấn tượng là đang che giấu điều gì đó.
    Sử dụng 'dá-me' (cho tôi), tuân thủ quy tắc clitic placement. 'Estar a esconder' - cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuous aspect).
  • "Senhor professor, o seu método de avaliação parece inócuo, mas está a criar muita ansiedade entre os alunos. Talvez devesse dar-lhes mais feedback."
    Thưa thầy giáo, phương pháp đánh giá của thầy có vẻ vô hại, nhưng nó đang tạo ra rất nhiều lo lắng cho học sinh. Có lẽ thầy nên cho họ thêm phản hồi.
    Sử dụng 'Senhor professor' (xưng hô lịch sự). 'Está a criar' (đang tạo ra) - cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuous aspect). 'Dar-lhes' - tuân thủ quy tắc clitic placement.
(Vị trí vocab_tab4_inline)