mortal
[muɾˈtal]
chết người
Independente (B2)
Significado "mortal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa ou pode causar a morte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra hoặc có khả năng gây ra cái chết.
Exemplos (Ví dụ)
"O acidente foi mortal para os dois passageiros."
"Tai nạn gây tử vong cho cả hai hành khách."
"Esta doença é mortal se não for tratada a tempo."
"Bệnh này có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | mortal |
A ferida foi mortal.
(Vết thương đó gây tử vong.) |
| Masculine Plural | mortais |
Os seus inimigos são mortais.
(Kẻ thù của anh ta rất nguy hiểm.) |
| Feminine Plural | mortais |
As armas são mortais.
(Những vũ khí đó gây chết người.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | mortalíssimo |
O veneno era mortalíssimo.
(Chất độc đó cực kỳ nguy hiểm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este veneno é mais mortal do que aquele que me estavas a mostrar ontem."Chất độc này nguy hiểm hơn cái mà bạn đang cho tôi xem hôm qua.Cấu trúc 'mais... do que' dùng để diễn tả so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Estavas a mostrar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a mostrar) ở ngôi 'Tu', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ 'me' được đặt trước động từ ('me estavas') do có 'que' đứng trước.
-
"A picada desta aranha é mortalíssima se não fores logo ao hospital."Vết cắn của con nhện này cực kỳ nguy hiểm nếu bạn không đến bệnh viện ngay.'Mortalíssima' là dạng so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'mortal', diễn tả mức độ cao nhất. 'Fores' là động từ 'ir' chia ở thì Tương Lai Giả Định (Futuro do Conjuntivo) cho ngôi 'Tu', thường dùng trong mệnh đề điều kiện với 'se'.
-
"De todas as doenças que conheces, qual é a mais mortal?"Trong tất cả các bệnh mà bạn biết, bệnh nào là nguy hiểm nhất?'A mais mortal' là dạng so sánh nhất tương đối (superlativo relativo de superioridade), dùng để chỉ vật/sự việc có tính chất cao nhất trong một nhóm. 'Conheces' là động từ 'conhecer' chia ở ngôi 'Tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és mortal, como todos nós. Aproveita cada momento que estás a viver."Ngươi là người phàm, như tất cả chúng ta. Hãy tận hưởng từng khoảnh khắc ngươi đang sống.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Estás a viver' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). Chia động từ 'ser' (és) phù hợp với 'Tu'.
-
"Eu sei que a doença é mortal, mas eu estou a lutar para sobreviver."Tôi biết căn bệnh này là chết người, nhưng tôi đang chiến đấu để sống sót.'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít. 'Estou a lutar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). Lưu ý chia động từ 'lutar' phù hợp với 'Eu'.
-
"Se fores mortal, deves preparar-te para o inevitável. Não te deixes consumir pelo medo."Nếu ngươi là người phàm, ngươi nên chuẩn bị cho điều không thể tránh khỏi. Đừng để bản thân bị nuốt chửng bởi nỗi sợ.Sử dụng 'fores' (chia động từ 'ser' ở subjuntivo) phù hợp với 'Tu' trong mệnh đề điều kiện. 'Preparar-te' (enclisis) là vị trí đại từ tân ngữ chuẩn sau động từ. 'Deixes' là chia động từ 'deixar' ở subjuntivo ngôi 2 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
