(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fator
B1
Substantivo Masculino B1 Toán học

fator

[fɐˈtoɾ]
thừa số
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fator" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um número ou quantidade que, quando multiplicado por outro número ou quantidade, produz um determinado número ou expressão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một số hoặc đại lượng mà khi nhân với một số hoặc đại lượng khác sẽ tạo ra một số hoặc biểu thức đã cho.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O 2 e o 3 são fatores de 6, porque 2 vezes 3 é igual a 6."

    "2 và 3 là các thừa số của 6, vì 2 nhân 3 bằng 6."

  • "Estou a decompor o número em fatores primos."

    "Tôi đang phân tích số thành các thừa số nguyên tố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

multiplicador(số nhân)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: fatores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fatores
Os fatores ambientais influenciam o crescimento das plantas.
(Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fatorzinho
Um fatorzinho pode mudar tudo.
(Một yếu tố nhỏ có thể thay đổi mọi thứ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que o principal fator que influenciará o teu sucesso no futuro será a tua dedicação."
    Tôi tin rằng yếu tố chính ảnh hưởng đến thành công của bạn trong tương lai sẽ là sự tận tâm của bạn.
    Câu sử dụng 'influenciará' (Futuro do Indicativo) chia ở ngôi thứ 3 số ít. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (thân mật). 'Acredito que...' thể hiện sự tin tưởng, dự đoán về tương lai.
  • "No próximo ano, os fatores económicos estarão a determinar se a empresa irá expandir-se ou não. Dar-te-ei mais informações em breve."
    Vào năm tới, các yếu tố kinh tế sẽ quyết định liệu công ty có mở rộng hay không. Tôi sẽ cho bạn thêm thông tin sớm.
    'Estarão a determinar' là Futuro do Indicativo kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Dar-te-ei' là cách dùng đại từ 'te' (ngôi 'tu') theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "Quais fatores consideras que serão os mais importantes para a escolha do teu futuro emprego? Procurar-te-ei para saberes a resposta."
    Bạn cho rằng những yếu tố nào sẽ là quan trọng nhất cho việc lựa chọn công việc tương lai của bạn? Tôi sẽ tìm bạn để biết câu trả lời.
    'Serão' là Futuro do Indicativo chia ở ngôi thứ 3 số nhiều. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Procurar-te-ei' là cách dùng đại từ 'te' theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)