(Vị trí top_banner)
Hình minh họa expressão
B1
Feminino B1 Ngôn ngữ học, Triết học, Nghiên cứu Văn hóa

expressão

[iʃpɾɨˈsɐ̃w̃]
cái biểu hiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "expressão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Em semiótica, a forma que um signo assume; o aspeto material de um signo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong ký hiệu học, hình thức mà ký hiệu thể hiện; khía cạnh vật chất của một ký hiệu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A expressão facial dela denotava surpresa."

    "Biểu hiện trên khuôn mặt cô ấy biểu lộ sự ngạc nhiên."

  • "Estou a analisar a expressão corporal do orador para entender melhor a mensagem."

    "Tôi đang phân tích biểu hiện cơ thể của người diễn giả để hiểu rõ hơn thông điệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: expressões (ões)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) expressões
Existem muitas expressões idiomáticas em português.
(Có nhiều thành ngữ trong tiếng Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) expressãozinha
Ela fez uma expressãozinha de surpresa.
(Cô ấy đã làm một biểu cảm nhỏ ngạc nhiên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)